Tamworth F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Gateshead F.C.

Tamworth F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 3-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 6, hòa 1, Gateshead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 26
Phong độ
WLDLL Tamworth F.C.
LLDLL Gateshead F.C.
  1. 18' A. Bates B. Milnes
  2. 29' K. Adom
  3. 39' S. Mols · L. Fairlamb 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' 1-1 K. Adom · L. Storey
  6. 62' O. Lynch · T. Kurtaran 2-1
  7. 65' F. John T. Newton
  8. 65' C. Edwards J. Home
  9. 67' C. Edwards
  10. 78' A. Elliott-Wheeler
  11. 79' F. Nouble J. Butterfield
  12. 80' S. Mols · O. Lynch 3-1
  13. 81' B. Acquaye B. Enoru
  14. 81' J. Ponticelli T. Tonks
  15. 87' I. Duku O. Lynch
  16. 90'+4 J. Ponticelli
  17. FT3-1

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 2M. Curley
  3. 18J. Cullinane-Liburd
  4. 5K. Digie
  5. 4T. Tonks ▼ 81'
  6. 8B. Milnes ▼ 18'
  7. 42T. Kurtaran
  8. 14S. Mols
  9. 27O. Lynch ▼ 87'
  10. 11L. Fairlamb
  11. 10B. Enoru ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 13D. Rachel
  2. 26H. Hollis
  3. 12J. Rye
  4. 6A. Bates ▲ 18'
  5. 16B. Acquaye ▲ 81'
  6. 9I. Duku ▲ 87'
  7. 38J. Ponticelli ▲ 81'
Gateshead F.C. HLV: Alun Armstrong
  1. 1T. Brooks
  2. 4A. Elliott-Wheeler
  3. 6W. Flint
  4. 28L. Storey
  5. 29B. Nicholson
  6. 11T. Newton ▼ 65'
  7. 10J. Butterfield ▼ 79'
  8. 19M. Beck
  9. 17J. Home ▼ 65'
  10. 21K. Hurst
  11. 7K. Adom

Dự bị 7

  1. 13P. Leech
  2. 14F. Nouble ▲ 79'
  3. 15I. Bakare
  4. 20F. John ▲ 65'
  5. 22C. Edwards ▲ 65'
  6. 35C. Bone
  7. 39O. Thompson

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu58
94Ghi được72
85Thủng lưới107
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu