Gateshead F.C.
5 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tamworth F.C.

Gateshead F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 5-0 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 50
Sân vận động
Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
Phong độ
LLDLL Gateshead F.C.
WLDLL Tamworth F.C.
  1. 30' J. Brown J. Lester
  2. 36' J. Chandler 1-0
  3. HT1-0
  4. 54' M. Godden L. Kerry
  5. 60' R. Ramshaw J. Oster
  6. 71' N. Chadwick R. Peniket
  7. 72' R. Ramshaw 2-0
  8. 82' J. Reindorf J. Caprice
  9. 89' M. Maddison 3-0
  10. 90'+1 R. Ramshaw 4-0
  11. 90'+3 M. Maddison 5-0
  12. FT5-0

Đội hình

Gateshead F.C.
  1. A. Bartlett
  2. J. Curtis
  3. B. Clark
  4. C. Magnay
  5. J. Oster ▼ 60'
  6. J. Chandler
  7. P. Turnbull
  8. J. Marwood
  9. J. Lester ▼ 30'
  10. J. O'Donnell
  11. M. Maddison

Dự bị 5

  1. J. Brown ▲ 30'
  2. R. Ramshaw ▲ 60'
  3. J. Walker
  4. M. Cummins
  5. R. Noble
Tamworth F.C.
  1. C. Belford
  2. J. Evans
  3. B. Richards-Everton
  4. J. Caprice ▼ 82'
  5. G. Mahon
  6. K. Thornton
  7. R. Baker
  8. L. Kerry ▼ 54'
  9. D. Morgan
  10. J. Keane
  11. R. Peniket ▼ 71'

Dự bị 5

  1. M. Godden ▲ 54'
  2. N. Chadwick ▲ 71'
  3. J. Reindorf ▲ 82'
  4. C. Hoban
  5. K. Woolery

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu54
77Ghi được59
56Thủng lưới93
1.54Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu