Gateshead F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tamworth F.C.

Gateshead F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 2-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 3, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 4
Phong độ
LLDLL Gateshead F.C.
WLDLL Tamworth F.C.
  1. 17' T. McGlinchey T. Roberts
  2. 26' W. Flint · K. Richardson 1-0
  3. 45' E. Fitzhugh D. Telford
  4. HT1-0
  5. 46' D. Ferguson J. Grayson
  6. 51' J. Riley
  7. 58' K. Richardson
  8. 68' J. Fenton J. Home
  9. 69' F. Nouble K. Hurst
  10. 69' W. Flint 2-0
  11. 70' T. Tonks J. Riley
  12. 70' O. Lynch J. Ponticelli
  13. 80' K. Adom
  14. 81' L. Fairlamb
  15. 82' H. Sayer B. Enoru
  16. 82' S. Mols A. Bates
  17. 87' C. Bone H. Chapman
  18. 90' 2-1 H. Sayer
  19. FT2-1

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: Alun Armstrong
  1. 33G. Shelvey
  2. 26C. Pani
  3. 34M. Melbourne
  4. 17J. Home ▼ 68'
  5. 5K. Richardson
  6. 18J. Grayson ▼ 46'
  7. 6W. Flint
  8. 7K. Adom
  9. 32H. Chapman ▼ 87'
  10. 21K. Hurst ▼ 69'
  11. 9D. Telford ▼ 45'

Dự bị 7

  1. 1T. Brooks
  2. 3D. Ferguson ▲ 46'
  3. 8M. Sheaf
  4. 14F. Nouble ▲ 69'
  5. 20J. Fenton ▲ 68'
  6. 23E. Fitzhugh ▲ 45'
  7. 35C. Bone ▲ 87'
Tamworth F.C.
  1. 1J. Singh
  2. 2M. Curley
  3. 11L. Fairlamb
  4. 16J. Riley ▼ 70'
  5. 5K. Digie
  6. 26H. Hollis
  7. 10B. Enoru ▼ 82'
  8. 6A. Bates ▼ 82'
  9. 20T. Roberts ▼ 17'
  10. 38J. Ponticelli ▼ 70'
  11. 9I. Duku

Dự bị 7

  1. 21L. Phillips
  2. 4T. Tonks ▲ 70'
  3. 7H. Sayer ▲ 82'
  4. 14S. Mols ▲ 82'
  5. 15K. Donkor
  6. 19T. McGlinchey ▲ 17'
  7. 27O. Lynch ▲ 70'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu64
72Ghi được94
107Thủng lưới85
1.24Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn34
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu