Tamworth F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gateshead F.C.

Tamworth F.C. vs Gateshead F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 0-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 9, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 6, hòa 1, Gateshead F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
LDLLL Tamworth F.C.
LLDLL Gateshead F.C.
  1. 24' 0-1 C. Larkin11m
  2. HT0-1
  3. 67' J. Oster J. Chandler
  4. 74' A. Todd M. Wright
  5. 81' D. Byfield L. Elford-Alliyu
  6. 83' M. Cummins R. Ramshaw
  7. 85' K. Woolery R. Lloyd
  8. 87' L. Hatch J. Hugill
  9. FT0-1

Đội hình

Tamworth F.C.
  1. C. Belford
  2. W. Thomas
  3. J. Evans
  4. B. Richards-Everton
  5. T. Capaldi
  6. R. Baker
  7. L. Kerry
  8. M. Wright ▼ 74'
  9. R. Lloyd ▼ 85'
  10. L. Elford-Alliyu ▼ 81'
  11. R. Peniket

Dự bị 5

  1. A. Todd ▲ 74'
  2. D. Byfield ▲ 81'
  3. K. Woolery ▲ 85'
  4. D. Courtney
  5. J. Wren
Gateshead F.C.
  1. A. Bartlett
  2. J. Curtis
  3. B. Clark
  4. C. Magnay
  5. J. Lelan
  6. J. Chandler ▼ 67'
  7. P. Turnbull
  8. J. Marwood
  9. R. Ramshaw ▼ 83'
  10. C. Larkin
  11. J. Hugill ▼ 87'

Dự bị 5

  1. J. Oster ▲ 67'
  2. M. Cummins ▲ 83'
  3. L. Hatch ▲ 87'
  4. A. Boyes
  5. M. Maddison

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United F.C.
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu50
59Ghi được77
93Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1.54
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu