Yeovil Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Forest Green Rovers F.C.

Yeovil Town F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 0-2 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 1, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 23
Phong độ
WWLLD Yeovil Town F.C.
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
  1. 16' 0-1 T. Babalola
  2. 33' H. Bunker
  3. HT0-1
  4. 60' 0-2 J. Wardphản lưới
  5. 61' J. Ward
  6. 64' J. Wannell
  7. 65' H. Bunker
  8. 65' H. Bunker
  9. 68' M. Robson N. Haughton
  10. 72' J. Plant M. Efete
  11. 72' J. Sims H. Greenslade
  12. 72' M. Jolliffe J. Tobin
  13. 72' T. Campbell B. McGavin
  14. 73' T. Pemberton J. Clarke
  15. 78' J. Sims
  16. 85' A. Dausch J. Buyabu
  17. 85' C. Doidge T. Babalola
  18. 90'+6 A. Jarvis
  19. FT0-2

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: Daniel John Webb
  1. 1J. Ward
  2. 6J. Wannell
  3. 7J. Tobin ▼ 72'
  4. 26K. Ferguson
  5. 8L. McCormick
  6. 14B. McGavin ▼ 72'
  7. 5F. Cousin-Dawson
  8. 20M. Efete ▼ 72'
  9. 11J. Daly
  10. 9A. Jarvis
  11. 21H. Greenslade ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 22M. Gould
  2. 15D. Ellison
  3. 17A. Oluwabori
  4. 18J. Plant ▲ 72'
  5. 19J. Sims ▲ 72'
  6. 25M. Jolliffe ▲ 72'
  7. 29T. Campbell ▲ 72'
Forest Green Rovers F.C. HLV: Robert William Savage
  1. 42H. Isted
  2. 11T. Knowles
  3. 6L. Mendy
  4. 32A. Kanu
  5. 24J. Buyabu ▼ 85'
  6. 16H. Bunker
  7. 8N. Haughton ▼ 68'
  8. 7K. McAllister
  9. 25H. Whitwell
  10. 14J. Clarke ▼ 73'
  11. 27T. Babalola ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 20Y. Bamba
  2. 17A. Dausch ▲ 85'
  3. 9C. Doidge ▲ 85'
  4. 1L. McNicholas
  5. 21T. Pemberton ▲ 73'
  6. 22M. Robson ▲ 68'
  7. 29K. Mitchell

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
63Ghi được103
79Thủng lưới70
1.11Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu