Forest Green Rovers F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Yeovil Town F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 4-3 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 19 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 7, hòa 2, Yeovil Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Trọng tài
David Webb, England
Phong độ
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
WWLLD Yeovil Town F.C.
  1. 9' 0-1 O. Olomola
  2. 14' 0-2 O. Khan11m
  3. 23' C. Doidge · D. Bennett 1-2
  4. 35' 1-3 F. Zoko · O. Olomola
  5. 45'+5 R. Brown 2-3
  6. HT2-3
  7. 46' A. Iacovitti J. Fitzwater
  8. 49' C. Cooper 3-3
  9. 55' R. Browne O. Sowunmi
  10. 59' Emmanuel Monthe
  11. 63' Omar Bugiel L. James
  12. 67' S. Surridge O. Olomola
  13. 69' Thomas James
  14. 78' D. Wishart R. Brown
  15. 79' Omar Bugiel 4-3
  16. 84' J. Green C. Smith
  17. 90' Charlie Cooper
  18. FT4-3

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Cooper
  1. 1B. Collins
  2. 3S. Laird
  3. 5L. Collins
  4. 2D. Bennett
  5. 6E. Monthe
  6. 16J. Fitzwater ▼ 46'
  7. 8L. Noble
  8. 10R. Brown ▼ 78'
  9. 15C. Cooper
  10. 33L. James ▼ 63'
  11. 9C. Doidge

Dự bị 7

  1. 20A. Iacovitti ▲ 46'
  2. 11Omar Bugiel ▲ 63'
  3. 17D. Wishart ▲ 78'
  4. 7K. Marsh-Brown
  5. 14S. Mullings
  6. 18C. Evans
  7. 23S. Russell
Yeovil Town F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Way
  1. 1A. Krysiak
  2. 3N. Smith
  3. 23T. James
  4. 17O. Sowunmi ▼ 55'
  5. 5B. Mugabi
  6. 11R. Dickson
  7. 16J. Bailey
  8. 8C. Smith ▼ 84'
  9. 7O. Khan
  10. 13F. Zoko
  11. 24O. Olomola ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 9R. Browne ▲ 55'
  2. 14S. Surridge ▲ 67'
  3. 15J. Green ▲ 84'
  4. 6K. Davies
  5. 10J. Gray
  6. 12J. Maddison
  7. 30Alefe Santos

Thống kê

023
410
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm13
8Trúng đích5
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn4
3Phạt góc4
3Việt vị3
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
33 72 - 32 +40 67
2
Accrington F.C.
32 56 - 37 +19 61
3
Wycombe Wanderers F.C.
32 63 - 46 +17 59
4
Notts County F.C.
32 54 - 35 +19 57
5
Mansfield Town F.C.
32 51 - 34 +17 56
6
Swindon Town F.C.
33 51 - 47 +4 54
7
Lincoln City F.C.
32 44 - 30 +14 53
8
Exeter City F.C.
30 41 - 35 +6 52
9
Coventry City F.C.
32 36 - 27 +9 50
10
Colchester United F.C.
33 45 - 39 +6 50
11
Crawley Town F.C.
33 38 - 40 -2 48
12
Newport County A.F.C.
32 41 - 43 -2 46
13
Carlisle United F.C
32 44 - 44 0 42
14
Cambridge United F.C.
32 31 - 43 -12 42
15
Cheltenham Town F.C.
33 46 - 48 -2 39
16
Stevenage F.C.
33 42 - 48 -6 39
17
Yeovil Town F.C.
32 45 - 50 -5 38
18
Grimsby Town F.C.
33 29 - 47 -18 36
19
Port Vale F.C.
32 35 - 46 -11 34
20
Forest Green Rovers F.C.
32 36 - 55 -19 32
21
Morecambe F.C.
31 29 - 41 -12 31
22
Crewe Alexandra F.C.
32 35 - 54 -19 30
23
Chesterfield F.C.
32 33 - 58 -25 27
24
Barnet F.C.
32 30 - 48 -18 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu59
64Ghi được79
88Thủng lưới89
1.16Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu