Forest Green Rovers F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Yeovil Town F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Yeovil Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 3-0 Yeovil Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 16 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 7, hòa 2, Yeovil Town F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Trọng tài
Ben Toner, England
Phong độ
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
WWLLD Yeovil Town F.C.
  1. 16' Lee Collins
  2. 22' J. Mondal · C. Winchester 1-0
  3. 31' C. Doidge · G. Williams 2-0
  4. HT2-0
  5. 51' Adel Gafaiti
  6. 57' R. Browne Y. Arquin
  7. 58' L. Collins · G. Williams 3-0
  8. 61' Paul Digby
  9. 66' N. McGinley J. Mills
  10. 66' R. Seager F. Zoko
  11. 71' S. McCoulsky J. Mondal
  12. 75' C. Duffus A. Fisher
  13. 76' Carl Dickinson
  14. 79' B. Liddle L. Collins
  15. 83' Craig Alcock
  16. FT3-0

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. 34L. Ward
  2. 5L. Collins ▼ 79'
  3. 23J. Mills ▼ 66'
  4. 16G. Gunning
  5. 20P. Digby
  6. 6F. Rawson
  7. 7C. Winchester
  8. 11G. Williams
  9. 10R. Brown
  10. 9C. Doidge
  11. 25J. Mondal ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 19N. McGinley ▲ 66'
  2. 21S. McCoulsky ▲ 71'
  3. 18B. Liddle ▲ 79'
  4. 4L. James
  5. 22U. Godwin-Malife
  6. 24L. Thomas
  7. 26R. Reid
Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 12N. Baxter
  2. 3C. Dickinson
  3. 24C. Alcock
  4. 2A. Gafaiti
  5. 5B. Mugabi
  6. 10J. Gray
  7. 25M. Dobre
  8. 17A. Pattison
  9. 13F. Zoko ▼ 66'
  10. 9A. Fisher ▼ 75'
  11. 18Y. Arquin ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 7R. Browne ▲ 57'
  2. 27R. Seager ▲ 66'
  3. 11C. Duffus ▲ 75'
  4. 1S. Nelson
  5. 8M. Worthington
  6. 15G. Rogers
  7. 16T. Abrahams

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu51
78Ghi được46
58Thủng lưới72
1.42Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu