Yeovil Town F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Forest Green Rovers F.C.

Yeovil Town F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 1-2 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 1, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
Trọng tài
Salisbury Michael, England
Phong độ
WLLDW Yeovil Town F.C.
LLWWD Forest Green Rovers F.C.
  1. 44' Gary Warren
  2. HT0-0
  3. 46' R. Browne W. McDonald
  4. 55' Enes Mahmutovic
  5. 56' R. Browne 1-0
  6. 64' B. Morris R. Brown
  7. 66' Lloyd James
  8. 69' Olufela Olomola
  9. 73' J. Gray O. Olomola
  10. 74' G. Williams D. Grubb
  11. 76' Paul Digby
  12. 79' T. Archibald J. Mills
  13. 86' Sessi D'almeida
  14. 87' F. Zoko Y. Arquin
  15. 90' Theodore Archibald
  16. 90'+2 1-1 R. Reid · T. Archibald
  17. 90'+4 1-2 G. Williams · R. Reid
  18. FT1-2

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: D. Way
  1. 1S. Nelson
  2. 4G. Warren
  3. 2A. Gafaiti
  4. 23T. James
  5. 29E. Mahmutovic
  6. 30Alefe Santos
  7. 20S. D'Almeida
  8. 11J. Green
  9. 18Y. Arquin ▼ 87'
  10. 21W. McDonald ▼ 46'
  11. 24O. Olomola ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 7R. Browne ▲ 46'
  2. 10J. Gray ▲ 73'
  3. 13F. Zoko ▲ 87'
  4. 3C. Dickinson
  5. 15G. Rogers
  6. 27S. Donnellan
  7. 31T. Scott
Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1Robert Sanchez
  2. 23J. Mills ▼ 79'
  3. 20P. Digby
  4. 6F. Rawson
  5. 2L. Shephard
  6. 4L. James
  7. 8D. Grubb ▼ 74'
  8. 7C. Winchester
  9. 10R. Brown ▼ 64'
  10. 19N. McGinley
  11. 26R. Reid

Dự bị 7

  1. 22B. Morris ▲ 64'
  2. 11G. Williams ▲ 74'
  3. 18T. Archibald ▲ 79'
  4. 5L. Collins
  5. 13J. Montgomery
  6. 16G. Gunning
  7. 21M. Worthington

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 73 - 43 +30 85
2
Bury F.C.
46 82 - 56 +26 79
3
Milton Keynes Dons F.C.
46 71 - 49 +22 79
4
Mansfield Town F.C.
46 69 - 41 +28 76
5
Forest Green Rovers F.C.
46 68 - 47 +21 74
6
Tranmere Rovers F.C.
46 63 - 50 +13 73
7
Newport County A.F.C.
46 59 - 59 0 71
8
Colchester United F.C.
46 65 - 53 +12 70
9
Exeter City F.C.
46 60 - 49 +11 70
10
Stevenage F.C.
46 59 - 55 +4 70
11
Carlisle United F.C
46 67 - 62 +5 68
12
Crewe Alexandra F.C.
46 60 - 59 +1 65
13
Swindon Town F.C.
46 59 - 56 +3 64
14
Oldham Athletic A.F.C.
46 67 - 60 +7 62
15
Northampton Town F.C.
46 64 - 63 +1 61
16
Cheltenham Town F.C.
46 57 - 68 -11 57
17
Grimsby Town F.C.
46 45 - 56 -11 56
18
Morecambe F.C.
46 54 - 70 -16 54
19
Crawley Town F.C.
46 51 - 68 -17 53
20
Port Vale F.C.
46 39 - 55 -16 49
21
Cambridge United F.C.
46 40 - 66 -26 47
22
Macclesfield Town F.C.
46 48 - 74 -26 44
23
Notts County F.C.
46 48 - 84 -36 41
24
Yeovil Town F.C.
46 41 - 66 -25 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu55
46Ghi được78
72Thủng lưới58
0.9Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn27
28Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu