Brackley Town F.C. vs York City
Tỷ số chung cuộc: Brackley Town F.C. 2-3 York City tại Conference Premier, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Brackley Town F.C. thắng 2, hòa 1, York City thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 20
- Phong độ
- LLDWL Brackley Town F.C.
- WDWLD York City
- 16' 0-1 G. Olley · M. Kitching
- 26' M. Roberts · K. Morrison 1-1
- 36' M. Nottingham · R. Haynes 2-1
- 41' 2-2 R. Haynesphản lưới
- HT2-2
- 55' R. Haynes
- 56' A. Hunt
- 68' ▲ D. Newton ▼ C. Hall
- 68' ▲ J. Grey ▼ J. Felix
- 68' ▲ H. Boateng ▼ G. Olley
- 76' 2-3 O. Pearce · A. Hunt
- 79' ▲ D. Waldron ▼ R. Haynes
- 80' ▲ R. Calder ▼ J. Donawa
- 80' ▲ S. Pollock ▼ J. Price
- 80' ▲ B. Brookes ▼ A. Newby
- 85' ▲ C. Stewart ▼ M. Roberts
- FT2-3
Đội hình
- 1J. Maxted
- 12M. Nottingham
- 5G. Dean
- 6K. Morrison
- 31R. Haynes ▼ 79'
- 4J. Price ▼ 80'
- 23S. Byrne
- 17J. Donawa ▼ 80'
- 10M. Roberts ▼ 85'
- 27C. Hall ▼ 68'
- 11M. Lowe
Dự bị 7
- 21C. Gregory
- 2T. Lyttle
- 3R. Calder ▲ 80'
- 7S. Pollock ▲ 80'
- 14D. Waldron ▲ 79'
- 24C. Stewart ▲ 85'
- 9D. Newton ▲ 68'
- 1H. Male
- 2R. Fallowfield
- 4M. Fagan-Walcott
- 3M. Kitching
- 23J. Felix ▼ 68'
- 18D. Batty
- 8A. Hunt
- 30A. Newby ▼ 80'
- 22G. Olley ▼ 68'
- 9J. Stones
- 10O. Pearce
Dự bị 7
- 31G. Sykes-Kenworthy
- 11A. Nathaniel-George
- 12J. Grey ▲ 68'
- 14B. Brookes ▲ 80'
- 17C. Hewitt
- 21H. Boateng ▲ 68'
- 36B. Farrar
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu53
70Ghi được123
99Thủng lưới49
1.15Bàn thắng mỗi trận2.32
11Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn36
40Hiệp hai71