York City
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brackley Town F.C.

York City vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: York City 1-0 Brackley Town F.C. tại Conference North, 10 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: York City thắng 4, hòa 1, Brackley Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 3
Sân vận động
Bootham Crescent, York, North Yorkshire
Trọng tài
R. Holmes
Phong độ
WDWLD York City
LLDWL Brackley Town F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' M. Langstaff D. Maguire
  3. 55' K. Green A. Moke
  4. 55' W. York K. Griffiths
  5. 56' A. Bond 1-0
  6. 63' J. Armson C. Baker
  7. 69' M. Lowe K. Langmead
  8. 74' L. Fairlamb D. Holman
  9. FT1-0

Đội hình

York City HLV: S. Watson
  1. P. Jameson
  2. S. McNulty
  3. S. Newton
  4. J. Tait
  5. D. Ferguson
  6. K. Griffiths ▼ 55'
  7. A. Bond
  8. A. Moke ▼ 55'
  9. J. Burrow
  10. D. Maguire ▼ 46'
  11. A. Kempster

Dự bị 5

  1. M. Langstaff ▲ 46'
  2. K. Green ▲ 55'
  3. W. York ▲ 55'
  4. H. Spratt
  5. R. Whitley
Brackley Town F.C. HLV: K. Wilkin
  1. D. Lewis
  2. K. Langmead ▼ 69'
  3. T. Audel
  4. G. Dean
  5. E. Myles
  6. C. Baker ▼ 63'
  7. G. Walker
  8. S. Byrne
  9. S. Murombedzi
  10. D. Holman ▼ 74'
  11. L. Ndlovu

Dự bị 5

  1. J. Armson ▲ 63'
  2. M. Lowe ▲ 69'
  3. L. Fairlamb ▲ 74'
  4. C. Franklin
  5. T. Daire

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
58Ghi được67
31Thủng lưới27
1.49Bàn thắng mỗi trận1.76
17Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu