York City
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brackley Town F.C.

York City vs Brackley Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: York City 0-0 Brackley Town F.C. tại Conference North, 17 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: York City thắng 4, hòa 1, Brackley Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference North · North · Vòng 3
Sân vận động
Bootham Crescent, York, North Yorkshire
Trọng tài
E. Duckworth
Phong độ
WDWLD York City
LLDWL Brackley Town F.C.
  1. 35' R. Potts J. King
  2. HT0-0
  3. 70' A. Chambers J. Armson
  4. 72' T. Mitford W. York
  5. 86' R. Guilfoyle H. Bunn
  6. FT0-0

Đội hình

York City HLV: S. Watson
  1. P. Jameson
  2. S. Newton
  3. K. Kennedy
  4. P. McLaughlin
  5. R. Tinkler
  6. J. King ▼ 35'
  7. M. Woods
  8. S. Barrow
  9. O. Dyson
  10. J. Cassidy
  11. H. Bunn ▼ 86'

Dự bị 5

  1. R. Potts ▲ 35'
  2. R. Guilfoyle ▲ 86'
  3. H. Flatters
  4. H. Spratt
  5. O. Gamble
Brackley Town F.C. HLV: K. Wilkin
  1. D. Lewis
  2. C. Franklin
  3. G. Dean
  4. E. Myles
  5. J. Armson ▼ 70'
  6. S. Byrne
  7. M. Lowe
  8. S. Murombedzi
  9. E. Coleman
  10. W. York ▼ 72'
  11. L. Ndlovu

Dự bị 5

  1. A. Chambers ▲ 70'
  2. T. Mitford ▲ 72'
  3. B. Rolt
  4. H. Flowers
  5. M. Noon

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gloucester City A.F.C.
18 36 - 22 +14 35
2
A.F.C. Fylde
15 26 - 16 +10 30
3
Chester City F.C.
17 32 - 24 +8 28
4
Brackley Town F.C.
16 22 - 19 +3 27
5
Kidderminster Harriers F.C.
15 24 - 17 +7 25
6
Boston United F.C.
13 20 - 10 +10 23
7
Chorley F.C.
18 21 - 25 -4 23
8
York City
13 22 - 17 +5 22
9
Leamington F.C.
15 22 - 20 +2 22
10
Gateshead F.C.
14 17 - 15 +2 21
11
Farsley Celtic FC
17 21 - 26 -5 21
12
Hereford United F.C.
13 20 - 16 +4 20
13
Spennymoor Town F.C.
13 18 - 14 +4 20
14
A.F.C. Telford United
17 17 - 23 -6 19
15
Bradford Park Avenue A.F.C.
16 26 - 30 -4 18
16
Curzon Ashton F.C.
17 18 - 26 -8 17
17
Southport F.C.
14 16 - 19 -3 16
18
Kettering Town F.C.
14 21 - 23 -2 15
19
Darlington F.C.
11 17 - 11 +6 13
20
Guiseley A.F.C.
15 17 - 22 -5 12
21
Alfreton Town F.C.
15 15 - 27 -12 12
22
Blyth Spartans A.F.C.
14 10 - 36 -26 6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

16Trận đấu22
26Ghi được35
21Thủng lưới28
1.63Bàn thắng mỗi trận1.59
5Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu