York City vs Brackley Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 1-2 Brackley Town F.C. tại Conference North, 28 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: York City thắng 4, hòa 1, Brackley Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference North · North · Vòng 3
- Sân vận động
- LNER Community Stadium, York, North Yorkshire
- Trọng tài
- E. Duckworth
- Phong độ
- WDWLD York City
- LLDWL Brackley Town F.C.
- 21' A. Wright 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ J. Armson ▼ B. Rolt
- 68' ▲ M. Woods ▼ M. Heaney
- 73' ▲ K. Willoughby ▼ C. Donaldson
- 77' ▲ T. Mitford ▼ E. Myles
- 83' ▲ J. Richards ▼ A. Prosser
- 85' 1-1 M. Lowe
- 89' ▲ J. Gilchrist ▼ J. Charles
- 89' 1-2 L. Ndlovu
- FT1-2
Đội hình
- P. Jameson
- M. Brown
- P. McLaughlin
- M. Duckworth
- A. Wright
- S. Fielding
- O. Dyson
- J. Charles ▼ 89'
- C. Donaldson ▼ 73'
- M. Beck
- M. Heaney ▼ 68'
Dự bị 5
- M. Woods ▲ 68'
- K. Willoughby ▲ 73'
- J. Gilchrist ▲ 89'
- H. Hopper
- M. Campbell
- D. Lewis
- G. Dean
- E. Myles ▼ 77'
- L. Lomas
- G. Walker
- M. Lowe
- S. Murombedzi
- A. Prosser ▼ 83'
- W. York
- L. Ndlovu
- B. Rolt ▼ 59'
Dự bị 5
- J. Armson ▲ 59'
- T. Mitford ▲ 77'
- J. Richards ▲ 83'
- C. Franklin
- J. Cullinane-Liburd
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 99 - 47 | +52 | 94 | |
| 2 | 42 | 53 - 23 | +30 | 87 | |
| 3 | 42 | 68 - 37 | +31 | 80 | |
| 4 | 42 | 72 - 35 | +37 | 74 | |
| 5 | 42 | 58 - 50 | +8 | 66 | |
| 6 | 42 | 62 - 49 | +13 | 65 | |
| 7 | 42 | 63 - 57 | +6 | 63 | |
| 8 | 42 | 54 - 48 | +6 | 61 | |
| 9 | 42 | 58 - 59 | -1 | 61 | |
| 10 | 42 | 55 - 51 | +4 | 60 | |
| 11 | 42 | 60 - 55 | +5 | 57 | |
| 12 | 42 | 51 - 52 | -1 | 55 | |
| 13 | 42 | 57 - 58 | -1 | 53 | |
| 14 | 42 | 51 - 63 | -12 | 52 | |
| 15 | 42 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 16 | 42 | 70 - 71 | -1 | 47 | |
| 17 | 42 | 47 - 60 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 46 - 70 | -24 | 44 | |
| 19 | 42 | 41 - 76 | -35 | 43 | |
| 20 | 42 | 48 - 65 | -17 | 37 | |
| 21 | 42 | 37 - 78 | -41 | 37 | |
| 22 | 42 | 31 - 69 | -38 | 35 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu50
83Ghi được65
63Thủng lưới32
1.43Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới30
27Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai28