Forest Green Rovers F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Tamworth F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 4-2 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 11 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 17
Phong độ
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 5' J. Cullinane-Liburd
  2. 9' H. Hollis J. Ponticelli
  3. 15' 0-1 I. Duku · H. Hollis
  4. 21' N. Haughton J. Moore-Taylor
  5. 34' K. McAllister11m 1-1
  6. 36' T. Babalola · L. Mendy 2-1
  7. 45'+1 T. Tonks
  8. 45'+6 H. Whitwell
  9. HT2-1
  10. 46' A. Kanu R. Inniss
  11. 59' T. Babalola · J. Buyabu 3-1
  12. 60' T. Knowles T. Pemberton
  13. 61' H. Bunker I. Moore
  14. 66' J. Rye R. Maher
  15. 66' M. Curley C. Cockerill-Mollett
  16. 75' A. Dausch J. Clarke
  17. 76' O. Lynch B. Enoru
  18. 76' D. Creaney I. Duku
  19. 81' N. Haughton · K. McAllister 4-1
  20. 82' 4-2 J. Rye · T. Tonks
  21. 89' J. Buyabu
  22. 90'+2 A. Bates
  23. FT4-2

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: Robert William Savage
  1. 42H. Isted
  2. 21T. Pemberton ▼ 60'
  3. 5R. Inniss ▼ 46'
  4. 15J. Moore-Taylor ▼ 21'
  5. 24J. Buyabu
  6. 18I. Moore ▼ 61'
  7. 6L. Mendy
  8. 7K. McAllister
  9. 25H. Whitwell
  10. 14J. Clarke ▼ 75'
  11. 27T. Babalola

Dự bị 7

  1. 12F. Pagel
  2. 32A. Kanu ▲ 46'
  3. 16H. Bunker ▲ 61'
  4. 8N. Haughton ▲ 21'
  5. 3N. Kengni
  6. 17A. Dausch ▲ 75'
  7. 11T. Knowles ▲ 60'
Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 15K. Donkor
  3. 5K. Digie
  4. 18J. Cullinane-Liburd
  5. 3C. Cockerill-Mollett ▼ 66'
  6. 6A. Bates
  7. 4T. Tonks
  8. 31R. Maher ▼ 66'
  9. 38J. Ponticelli ▼ 9'
  10. 10B. Enoru ▼ 76'
  11. 9I. Duku ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 2M. Curley ▲ 66'
  2. 26H. Hollis ▲ 9'
  3. 12J. Rye ▲ 66'
  4. 14S. Mols
  5. 39D. Creaney ▲ 76'
  6. 34D. De Silva
  7. 27O. Lynch ▲ 76'

Thống kê

02
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu64
103Ghi được94
70Thủng lưới85
1.81Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn34
63Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu