Tamworth F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-1 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 4, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 24
- Sân vận động
- The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
- Phong độ
- LWLDL Tamworth F.C.
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- 10' G. Morrison
- 38' 0-1 K. McAllister · H. Bunker
- HT0-1
- 46' ▲ J. Ponticelli ▼ G. Morrison
- 54' ▲ E. Osadebe ▼ H. Bunker
- 56' B. Crompton
- 67' ▲ T. Tonks ▼ A. Fletcher
- 72' S. Long
- 74' ▲ D. Creaney ▼ T. McGlinchey
- 78' J. Robson
- 79' ▲ K. Williams ▼ B. Enoru
- 81' Yellow Card
- 82' ▲ H. Cardwell ▼ T. Knowles
- 82' ▲ B. Tozer ▼ K. McAllister
- 82' ▲ C. Doidge ▼ J. Quigley
- 83' Yellow Card
- 89' ▲ T. Sundire ▼ B. Milnes
- 90'+3 D. Creaney
- 90'+2 D. Creaney · T. Tonks 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Singh
- 26H. Hollis
- 5K. Digie
- 3C. Cockerill-Mollett
- 33B. Crompton
- 8B. Milnes ▼ 89'
- 6A. Fletcher ▼ 67'
- 19T. McGlinchey ▼ 74'
- 15G. Morrison ▼ 46'
- 12C. Wreh
- 22B. Enoru ▼ 79'
Dự bị 7
- 34J. Ponticelli ▲ 46'
- 4T. Tonks ▲ 67'
- 9D. Creaney ▲ 74'
- 14K. Williams ▲ 79'
- 28T. Sundire ▲ 89'
- 7K. Finn
- 21L. Phillips
- 1J. Ward
- 3S. Long
- 5R. Innis
- 15J. Moore-Taylor
- 17J. Robson
- 10L. Sercombe
- 19A. May
- 7K. McAllister ▼ 82'
- 16H. Bunker ▼ 54'
- 22J. Quigley ▼ 82'
- 11T. Knowles ▼ 82'
Dự bị 7
- 6E. Osadebe ▲ 54'
- 23H. Cardwell ▲ 82'
- 4B. Tozer ▲ 82'
- 9C. Doidge ▲ 82'
- 2M. Lavinier
- 20J. Searle
- 14T. Omotoye
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu59
92Ghi được88
102Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn25
54Hiệp hai49