Tamworth F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Forest Green Rovers F.C.

Tamworth F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-2 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 4, hòa 1, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 44
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
LWLDL Tamworth F.C.
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
  1. 11' 0-1 Y. Klukowski
  2. 27' 0-2 J. Norwood
  3. HT0-2
  4. 46' J. Hodgkiss C. Stokes
  5. 54' L. Hughes Y. Klukowski
  6. 64' J. Caprice M. Townsend
  7. 67' J. Reindorf K. Thornton
  8. 77' K. Woolery M. Barnes Homer
  9. 79' A. Barry A. Bangura
  10. 89' M. Godden11m 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

Tamworth F.C.
  1. C. Belford
  2. M. Townsend ▼ 64'
  3. J. Evans
  4. B. Richards-Everton
  5. G. Mahon
  6. K. Thornton ▼ 67'
  7. L. Kerry
  8. J. Keane
  9. M. Barnes Homer ▼ 77'
  10. M. Godden
  11. R. Peniket

Dự bị 5

  1. J. Caprice ▲ 64'
  2. J. Reindorf ▲ 67'
  3. K. Woolery ▲ 77'
  4. J. Wren
  5. R. Baker
Forest Green Rovers F.C.
  1. S. Russell
  2. P. Green
  3. J. Turley
  4. E. Oshodi
  5. C. Stokes ▼ 46'
  6. A. Racine
  7. A. Bangura ▼ 79'
  8. M. Kelly
  9. Y. Klukowski ▼ 54'
  10. M. Taylor
  11. J. Norwood

Dự bị 5

  1. J. Hodgkiss ▲ 46'
  2. L. Hughes ▲ 54'
  3. A. Barry ▲ 79'
  4. D. Wright
  5. P. White

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Luton Town F.C.
46 102 - 35 +67 101
2
Cambridge United F.C.
46 72 - 35 +37 82
3
Gateshead F.C.
46 72 - 50 +22 79
4
Grimsby Town F.C.
46 65 - 46 +19 78
5
F.C. Halifax Town
46 85 - 58 +27 77
6
Braintree Town F.C.
46 57 - 39 +18 74
7
Kidderminster Harriers F.C.
46 66 - 59 +7 72
8
Barnet F.C.
46 58 - 53 +5 70
9
Woking F.C.
46 66 - 69 -3 68
10
Forest Green Rovers F.C.
46 80 - 66 +14 67
11
Alfreton Town F.C.
46 69 - 74 -5 67
12
Salisbury City
46 58 - 63 -5 67
13
Nuneaton Town
46 54 - 60 -6 66
14
Lincoln City F.C.
46 60 - 59 +1 65
15
Macclesfield Town F.C.
46 62 - 63 -1 61
16
Welling United F.C.
46 59 - 61 -2 60
17
Wrexham A.F.C.
46 61 - 61 0 59
18
Southport F.C.
46 53 - 71 -18 53
19
Aldershot Town F.C.
46 69 - 62 +7 51
20
Hereford United
46 44 - 63 -19 51
21
Chester City F.C.
46 49 - 70 -21 51
22
Dartford F.C.
46 49 - 74 -25 44
23
Tamworth F.C.
46 43 - 81 -38 39
24
Hyde United F.C.
46 38 - 119 -81 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu51
59Ghi được82
93Thủng lưới68
1.09Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu