Forest Green Rovers F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Tamworth F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 3-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 6 tháng 12, 2011. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Tamworth F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 24
Phong độ
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
LWLDL Tamworth F.C.
  1. 15' J. Thomson 1-0
  2. 19' 1-1 N. Sharif
  3. 39' C. Stokes 2-1
  4. HT2-1
  5. 58' D. Mills N. Sharif
  6. 58' D. Thomas S. Barrow
  7. 70' I. Farah L. McDonald
  8. 73' Y. Klukowski11m 3-1
  9. 81' J. Rowe M. Uwezu
  10. 90' C. Griffin L. Henderson
  11. FT3-1

Đội hình

Forest Green Rovers F.C.
  1. J. Bittner
  2. J. Hodgkiss
  3. J. Turley
  4. E. Oshodi
  5. C. Stokes
  6. J. Thomson
  7. Y. Klukowski
  8. K. Forbes
  9. M. Taylor
  10. L. Henderson ▼ 90'
  11. M. Uwezu ▼ 81'

Dự bị 5

  1. J. Rowe ▲ 81'
  2. C. Griffin ▲ 90'
  3. S. Locke
  4. J. Imudia
  5. L. Graham
Tamworth F.C.
  1. J. Hedge
  2. P. Kanyuka
  3. R. Tait
  4. P. Green
  5. S. Habergham
  6. Fran Francis
  7. S. Barrow ▼ 58'
  8. K. Patterson
  9. L. McDonald ▼ 70'
  10. N. Sharif ▼ 58'
  11. K. St. Aimie

Dự bị 5

  1. D. Mills ▲ 58'
  2. D. Thomas ▲ 58'
  3. I. Farah ▲ 70'
  4. D. Courtney
  5. I. Christie

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleetwood Town F.C.
46 102 - 48 +54 103
2
Wrexham A.F.C.
46 85 - 33 +52 98
3
Mansfield Town F.C.
46 87 - 48 +39 89
4
York City
46 81 - 45 +36 83
5
Luton Town F.C.
46 78 - 42 +36 81
6
Kidderminster Harriers F.C.
46 82 - 63 +19 76
7
Southport F.C.
46 72 - 69 +3 76
8
Gateshead F.C.
46 69 - 62 +7 74
9
Cambridge United F.C.
46 57 - 41 +16 71
10
Forest Green Rovers F.C.
46 66 - 45 +21 70
11
Grimsby Town F.C.
46 79 - 60 +19 70
12
Braintree Town F.C.
46 76 - 80 -4 62
13
Barrow A.F.C.
46 62 - 76 -14 60
14
Ebbsfleet United F.C.
46 69 - 84 -15 54
15
Alfreton Town F.C.
46 62 - 86 -24 54
16
Stockport County F.C.
46 58 - 74 -16 51
17
Lincoln City F.C.
46 56 - 66 -10 49
18
Tamworth F.C.
46 47 - 70 -23 48
19
Newport County A.F.C.
46 53 - 65 -12 47
20
A.F.C. Telford United
46 45 - 65 -20 46
21
Hayes & Yeading United F.C.
46 58 - 90 -32 41
22
Darlington
46 47 - 73 -26 36
23
Bath City F.C.
46 43 - 89 -46 31
24
Kettering Town F.C.
46 40 - 100 -60 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu51
67Ghi được54
49Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu