Forest Green Rovers F.C. vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 2-2 Southend United F.C. tại Conference Premier, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Southend United F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- The Bolt New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
- Phong độ
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- WWLDW Southend United F.C.
- 42' C. Kendall
- HT0-0
- 54' 0-1 B. Goodliffe · O. Coker
- 60' ▲ M. Bonne ▼ C. Kendall
- 62' R. Innis · K. McAllister 1-1
- 67' ▲ C. Miley ▼ O. Coker
- 78' J. Moore-Taylor
- 82' ▲ J. Bridge ▼ Noor Husin
- 90'+1 ▲ H. Cardwell ▼ J. Quigley
- 90'+1 ▲ E. Osadebe ▼ J. Garrick
- 94' E. Osadebe · L. Sercombe 2-1
- 95' ▲ J. Walker ▼ L. Chambers-Parillon
- 105' ▲ J. Gubbins ▼ T. Hopper
- 113' ▲ T. Knowles ▼ K. McAllister
- 116' 2-2 J. Bridge · B. Goodliffe
- 118' ▲ H. Bunker ▼ A. May
- 120'+1 J. Walker11mhỏng 11m
- 120'+2 T. Knowles11mhỏng 11m
- 120'+4 L. Sercombe11mhỏng 11m
- 120'+1 J. Walker11mhỏng 11m
- 120'+4 T. Knowles11mhỏng 11m
- 120'+8 L. Sercombe11mhỏng 11m
- 120'+1 J. Walker11mhỏng 11m
- 120'+2 H. Cardwell11m 3-2
- 120'+3 3-3 J. Bridge11m
- 120'+4 T. Knowles11mhỏng 11m
- 120'+5 3-4 J. Gubbins11m
- 120'+6 C. McCann11m 4-4
- 120'+7 4-5 M. Bonne11m
- 120'+8 L. Sercombe11mhỏng 11m
- 120'+9 4-6 G. Scott-Morriss11m
- FT2-2
Đội hình
- 28T. Cann
- 3S. Long
- 5R. Innis
- 15J. Moore-Taylor
- 17J. Robson
- 10L. Sercombe
- 19A. May ▼ 118'
- 7K. McAllister ▼ 113'
- 24J. Garrick ▼ 90'
- 8C. McCann
- 22J. Quigley ▼ 90'
Dự bị 7
- 23H. Cardwell ▲ 90'
- 6E. Osadebe ▲ 90'
- 11T. Knowles ▲ 113'
- 16H. Bunker ▲ 118'
- 21T. Jenks
- 20J. Searle
- 9C. Doidge
- 1N. Hayes
- 3N. Ralph
- 16H. Taylor
- 20B. Goodliffe
- 2G. Scott-Morriss
- 8Noor Husin ▼ 82'
- 22K. Appiah-Forson
- 19L. Chambers-Parillon ▼ 95'
- 28O. Coker ▼ 67'
- 21T. Hopper ▼ 105'
- 24C. Kendall ▼ 60'
Dự bị 7
- 9M. Bonne ▲ 60'
- 17C. Miley ▲ 67'
- 7J. Bridge ▲ 82'
- 11J. Walker ▲ 95'
- 15J. Gubbins ▲ 105'
- 32A. Jaakkola
- 4G. Wind
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu60
88Ghi được88
60Thủng lưới68
1.49Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới24
25Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai47