Southend United F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 0-1 Forest Green Rovers F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 2, hòa 3, Forest Green Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 14
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- WWLDW Southend United F.C.
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- HT0-0
- 59' ▲ A. Collins ▼ D. Sweeney
- 59' ▲ J. Young ▼ O. Bailey
- 62' Timothee Dieng
- 63' 0-1 J. Young · A. Collins
- 66' ▲ K. Coker ▼ M. Rush
- 71' ▲ J. Richardson ▼ K. Wilson
- 74' ▲ A. McCormack ▼ J. Demetriou
- 77' ▲ E. Whitehouse ▼ C. Winchester
- 88' Alan McCormack
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Oxley 6.6
- 48J. White 7.3
- 8T. Dieng 6.9
- 5S. Hobson 6.9
- 2E. Bwomono 6.3
- 24J. Demetriou ▼ 74' 6.2
- 27H. Kyprianou 6.3
- 7J. Olayinka 6.2
- 11T. Egbri 6.6
- 10B. Goodship 6.7
- 21M. Rush ▼ 66' 6.2
Dự bị 7
- 35K. Coker ▲ 66' 6.2
- 4A. McCormack ▲ 74' 6.9
- 12T. Clifford
- 37R. Chandler
- 16H. Phillips
- 13H. Seaden
- 39T. Adedoja
- 1L. McGee 6.9
- 5C. Stokes 7.3
- 15J. Moore-Taylor 7.0
- 2K. Wilson ▼ 71' 6.6
- 22U. Godwin-Malife 7.5
- 7C. Winchester ▼ 77' 6.9
- 11N. Cadden 7.3
- 8E. Adams 6.9
- 17O. Bailey ▼ 59' 6.6
- 14J. Matt 6.9
- 4D. Sweeney ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 10A. Collins ▲ 59' 7.5
- 18J. Young ⚽ ▲ 59' 6.9
- 25J. Richardson ▲ 71' 6.7
- 20E. Whitehouse ▲ 77' 6.3
- 24L. Thomas
- 28J. March
- 9M. Stevens
Thống kê
02⚑4
⚑400
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm10
0Trúng đích3
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
4Phạt góc4
3Việt vị0
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
2Cứu thua0
317Chuyền bóng493
211Chuyền chính xác386
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 61 - 39 | +22 | 82 | |
| 2 | 46 | 73 - 49 | +24 | 80 | |
| 3 | 46 | 59 - 50 | +9 | 79 | |
| 4 | 46 | 69 - 58 | +11 | 78 | |
| 5 | 46 | 57 - 42 | +15 | 73 | |
| 6 | 46 | 59 - 51 | +8 | 73 | |
| 7 | 46 | 55 - 50 | +5 | 73 | |
| 8 | 46 | 54 - 34 | +20 | 71 | |
| 9 | 46 | 71 - 50 | +21 | 70 | |
| 10 | 46 | 60 - 51 | +9 | 66 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 61 | |
| 12 | 46 | 56 - 62 | -6 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 57 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 41 - 41 | 0 | 60 | |
| 15 | 46 | 48 - 53 | -5 | 59 | |
| 16 | 46 | 57 - 55 | +2 | 58 | |
| 17 | 46 | 52 - 61 | -9 | 57 | |
| 18 | 46 | 72 - 81 | -9 | 54 | |
| 19 | 46 | 45 - 53 | -8 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 61 | -17 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 22 | 46 | 41 - 64 | -23 | 48 | |
| 23 | 46 | 29 - 58 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 69 | -32 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu57
34Ghi được78
74Thủng lưới76
0.67Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai47