Southend United F.C. vs Forest Green Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Southend United F.C. 2-2 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Southend United F.C. thắng 2, hòa 3, Forest Green Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 19
- Sân vận động
- Roots Hall, Southend-on-Sea, Essex
- Phong độ
- WWLDW Southend United F.C.
- WLLLW Forest Green Rovers F.C.
- 27' G. Scott-Morriss
- 40' 0-1 H. Bunker · J. Robson
- HT0-1
- 58' ▲ M. Bonne ▼ J. Bridge
- 61' J. Walker
- 63' N. Ralph · G. Scott-Morriss 1-1
- 68' ▲ R. Innis ▼ B. Tozer
- 68' ▲ C. Doidge ▼ H. Cardwell
- 68' ▲ T. Jenks ▼ T. Knowles
- 73' 1-2 C. Doidge
- 74' C. Miley
- 76' ▲ D. Waldron ▼ A. Pepple
- 77' O. Coker · J. Walker 2-2
- 78' ▲ Noor Husin ▼ C. Miley
- 82' ▲ J. Quigley ▼ H. Bunker
- FT2-2
Đội hình
- 30C. Andeng-Ndi
- 3N. Ralph
- 16H. Taylor
- 2G. Scott-Morriss
- 7J. Bridge ▼ 58'
- 17C. Miley ▼ 78'
- 23J. Morton
- 5A. Crowther
- 28O. Coker
- 11J. Walker
- 19A. Pepple ▼ 76'
Dự bị 7
- 9M. Bonne ▲ 58'
- 10D. Waldron ▲ 76'
- 8Noor Husin ▲ 78'
- 22K. Appiah-Forson
- 4G. Wind
- 1Z. Jeacock
- 20G. Moncur
- 1J. Ward
- 4B. Tozer ▼ 68'
- 3S. Long
- 15J. Moore-Taylor
- 17J. Robson
- 19A. May
- 7K. McAllister
- 8C. McCann
- 16H. Bunker ▼ 82'
- 23H. Cardwell ▼ 68'
- 11T. Knowles ▼ 68'
Dự bị 7
- 5R. Innis ▲ 68'
- 9C. Doidge ▲ 68'
- 21T. Jenks ▲ 68'
- 22J. Quigley ▲ 82'
- 2M. Lavinier
- 20J. Searle
- 6E. Osadebe
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
88Ghi được88
68Thủng lưới60
1.47Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai49