Forest Green Rovers F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Southend United F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-3 Southend United F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Southend United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 31
Sân vận động
The innocent New Lawn Stadium, Nailsworth, Gloucestershire
Trọng tài
L. Swabey
Phong độ
WLLLW Forest Green Rovers F.C.
WWLDW Southend United F.C.
  1. 20' 0-1 S. Hobson
  2. 35' Jordan Moore-Taylor
  3. HT0-1
  4. 46' J. Matt J. Davison
  5. 46' J. Richardson C. Stokes
  6. 46' A. Collins I. Hutchinson
  7. 51' Shaun Hobson
  8. 55' 0-2 T. Dieng · S. Akinola
  9. 67' Elvis Bwomono
  10. 70' 0-3 N. Ferguson
  11. 71' S. Wagstaff E. Whitehouse
  12. 71' A. McCormack K. Taylor
  13. 80' A. Nathaniel-George E. Acquah
  14. 82' Scott Wagstaff
  15. 84' J. Young O. Bailey
  16. 86' J. Matt · J. Young 1-3
  17. 87' R. Holmes R. Hackett-Fairchild
  18. 88' J. Demetriou N. Ferguson
  19. 88' B. Goodship S. Akinola
  20. FT1-3

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Cooper
  1. 24L. Thomas 6.0
  2. 5C. Stokes ▼ 46' 6.9
  3. 15J. Moore-Taylor 6.3
  4. 6B. Cargill 6.3
  5. 22U. Godwin-Malife 6.3
  6. 20E. Whitehouse ▼ 71' 6.5
  7. 11N. Cadden 6.6
  8. 8E. Adams 6.6
  9. 7I. Hutchinson ▼ 46' 6.2
  10. 17O. Bailey ▼ 84' 6.2
  11. 23J. Davison ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 14J. Matt ▲ 46' 6.9
  2. 25J. Richardson ▲ 46' 6.0
  3. 10A. Collins ▲ 46' 6.3
  4. 21S. Wagstaff ▲ 71' 6.6
  5. 18J. Young ▲ 84' 7.2
  6. 3D. Bernard
  7. 1L. McGee
Southend United F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Molesley
  1. 1M. Oxley 6.6
  2. 48J. White 7.2
  3. 8T. Dieng 7.9
  4. 5S. Hobson 7.3
  5. 2E. Bwomono 6.6
  6. 12T. Clifford 6.9
  7. 44N. Ferguson ▼ 88' 7.0
  8. 28K. Taylor ▼ 71' 7.0
  9. 9S. Akinola ▼ 88' 7.0
  10. 17R. Hackett-Fairchild ▼ 87' 7.0
  11. 18E. Acquah ▼ 80' 6.7

Dự bị 7

  1. 4A. McCormack ▲ 71' 6.5
  2. 20A. Nathaniel-George ▲ 80' 6.5
  3. 30R. Holmes ▲ 87' 6.3
  4. 24J. Demetriou ▲ 88' 6.6
  5. 10B. Goodship ▲ 88' 6.5
  6. 6T. Cordner
  7. 13H. Seaden

Thống kê

023
520
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị1
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
411Chuyền bóng232
294Chuyền chính xác127
72%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 61 - 39 +22 82
2
Cambridge United F.C.
46 73 - 49 +24 80
3
Bolton Wanderers
46 59 - 50 +9 79
4
Morecambe F.C.
46 69 - 58 +11 78
5
Newport County A.F.C.
46 57 - 42 +15 73
6
Forest Green Rovers F.C.
46 59 - 51 +8 73
7
Tranmere Rovers F.C.
46 55 - 50 +5 73
8
Salford City F.C.
46 54 - 34 +20 71
9
Exeter City F.C.
46 71 - 50 +21 70
10
Carlisle United F.C
46 60 - 51 +9 66
11
Leyton Orient F.C.
46 53 - 55 -2 61
12
Crawley Town F.C.
46 56 - 62 -6 61
13
Port Vale F.C.
46 57 - 57 0 60
14
Stevenage F.C.
46 41 - 41 0 60
15
Bradford City A.F.C.
46 48 - 53 -5 59
16
Mansfield Town F.C.
46 57 - 55 +2 58
17
Harrogate Town A.F.C.
46 52 - 61 -9 57
18
Oldham Athletic A.F.C.
46 72 - 81 -9 54
19
Walsall F.C.
46 45 - 53 -8 53
20
Colchester United F.C.
46 44 - 61 -17 51
21
Barrow A.F.C.
46 53 - 59 -6 50
22
Scunthorpe United F.C.
46 41 - 64 -23 48
23
Southend United F.C.
46 29 - 58 -29 45
24
Grimsby Town F.C.
46 37 - 69 -32 43
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu51
78Ghi được34
76Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận0.67
17Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu