Solihull Moors F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Eastleigh F.C.

Solihull Moors F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 0-1 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 2, hòa 5, Eastleigh F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 27
Sân vận động
ARMCO Arena, Solihull, West Midlands
Phong độ
LLDLL Solihull Moors F.C.
WWDLD Eastleigh F.C.
  1. 10' 0-1 T. Shade
  2. 21' J. Osborne
  3. 35' J. Newton
  4. 38' L. Hodson
  5. 40' J. Taylor
  6. 44' C. Maguire P. McCallum
  7. HT0-1
  8. 55' N. Maher
  9. 57' F. Holman S. Bowen
  10. 65' J. Clarke
  11. 67' L. Francillette
  12. 67' C. Wilkinson
  13. 72' B. Stevenson O. Tipton
  14. 81' L. Fernandez L. Hodson
  15. 89' M. Warburton J. Bostock
  16. FT0-1

Đội hình

Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 33K. Barrett
  2. 5A. Whitmore
  3. 2J. Clarke
  4. 16O. Tipton ▼ 72'
  5. 3J. Newton
  6. 12M. Oakley
  7. 15J. Bostock ▼ 89'
  8. 4J. Osborne
  9. 8S. Bowen ▼ 57'
  10. 10C. Wilkinson
  11. 7J. Stevens

Dự bị 7

  1. 20F. Holman ▲ 57'
  2. 14B. Stevenson ▲ 72'
  3. 11M. Warburton ▲ 89'
  4. 29A. Francis-Burrell
  5. 6K. Morrison
  6. 1L. Walker
  7. 32B. Corns
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 14L. Hodson ▼ 81'
  3. 2R. Brindley
  4. 31N. Maher
  5. 6L. Francillette
  6. 21N. Boutin
  7. 8J. Taylor
  8. 4L. Humphries
  9. 18A. Waruih
  10. 9P. McCallum ▼ 44'
  11. 10T. Shade

Dự bị 6

  1. 7C. Maguire ▲ 44'
  2. 5L. Fernandez ▲ 81'
  3. 30C. Underhill
  4. 26J. Ryan
  5. 13T. Scott
  6. 23J. Semenyo

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu56
73Ghi được72
80Thủng lưới79
1.3Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu