Gateshead F.C. vs F.C. Halifax Town
Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 1-3 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 1, hòa 4, F.C. Halifax Town thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 27
- Sân vận động
- Gateshead International Stadium, Gateshead, Tyne and Wear
- Phong độ
- LDLLL Gateshead F.C.
- WLWWW F.C. Halifax Town
- 16' 0-1 O. Bray · Z. Emmerson
- 45'+1 0-2 A. Oluwabori
- HT0-2
- 50' L. Hannant11m 1-2
- 51' R. Tinkler
- 59' A. Alimi-Adetoro
- 62' ▲ L. Flower ▼ J. Malcolm
- 62' ▲ T. Pugh ▼ O. Bray
- 62' ▲ K. George ▼ Z. Emmerson
- 63' ▲ M. Sheaf ▼ C. Colkett
- 66' 1-3 M. Wright
- 73' ▲ A. Cappello ▼ A. Oluwabori
- 79' ▲ J. Jenkins ▼ M. Wright
- 86' ▲ K. Richardson ▼ D. Jones
- FT1-3
Đội hình
- 29O. Mason
- 46D. Jones ▼ 86'
- 2R. Tinkler
- 28J. Williams
- 34C. Colkett ▼ 63'
- 19L. Hannant
- 14S. Leroy-Belehouan
- 11B. Worman
- 15L. Humbles
- 24W. McGowan
- 45J. Malcolm ▼ 62'
Dự bị 7
- 9L. Flower ▲ 62'
- 10M. Sheaf ▲ 63'
- 5K. Richardson ▲ 86'
- 12K. Adom
- 26C. Pani
- 38J. Bramwell
- 30O. Basey
- 1S. Johnson
- 15W. Smith
- 5A. Senior
- 3R. Galvin
- 27A. Alimi-Adetoro
- 7M. Wright ▼ 79'
- 6J. Evans
- 30S. High
- 26O. Bray ▼ 62'
- 21Z. Emmerson ▼ 62'
- 22A. Oluwabori ▼ 73'
Dự bị 7
- 23T. Pugh ▲ 62'
- 19K. George ▲ 62'
- 11A. Cappello ▲ 73'
- 20J. Jenkins ▲ 79'
- 12N. Ford
- 4F. Arthur
- 2J. Cummings
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
113Ghi được63
87Thủng lưới72
1.88Bàn thắng mỗi trận1.05
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai38