Gateshead F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Halifax Town

Gateshead F.C. vs F.C. Halifax Town

Tỷ số chung cuộc: Gateshead F.C. 1-1 F.C. Halifax Town tại Conference Premier, 29 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gateshead F.C. thắng 1, hòa 4, F.C. Halifax Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 33
Phong độ
LLDLL Gateshead F.C.
LWLWW F.C. Halifax Town
  1. 1' 0-1 J. Preston
  2. HT0-1
  3. 63' S. Boden 1-1
  4. 76' J. Edwards B. Tomlinson
  5. FT1-1

Đội hình

Gateshead F.C. HLV: S. Watson
  1. M. Foden
  2. M. Williamson
  3. F. Kerr
  4. R. Tinkler
  5. L. Molyneux
  6. J. Hunter
  7. S. Boden
  8. J. O'Donnell
  9. S. Rigg
  10. L. Armstrong
  11. J. Mellish

Dự bị 5

  1. C. Salkeld
  2. C. Thomson
  3. E. Forbes
  4. T. Devitt
  5. R. Lumsden
F.C. Halifax Town HLV: J. Fullarton
  1. S. Johnson
  2. N. Clarke
  3. M. Brown
  4. N. Maher
  5. R. Sellers
  6. M. Duckworth
  7. J. Ferry
  8. B. Tomlinson ▼ 76'
  9. D. Southwell
  10. M. Kosylo
  11. J. Preston

Dự bị 5

  1. J. Edwards ▲ 76'
  2. J. Hanson
  3. J. Staunton
  4. S. Odelusi
  5. S. Rowley

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leyton Orient F.C.
46 73 - 35 +38 89
2
Solihull Moors F.C.
46 73 - 43 +30 86
3
Salford City F.C.
45 75 - 42 +33 85
4
Wrexham A.F.C.
46 58 - 39 +19 84
5
A.F.C. Fylde
46 72 - 41 +31 81
6
Harrogate Town A.F.C.
46 78 - 57 +21 74
7
Eastleigh F.C.
46 62 - 63 -1 74
8
Ebbsfleet United F.C.
46 64 - 50 +14 67
9
Gateshead F.C.
46 52 - 48 +4 66
10
Sutton Utd
46 55 - 60 -5 65
11
Barrow A.F.C.
46 52 - 51 +1 64
12
Bromley F.C.
46 68 - 69 -1 60
13
Barnet F.C.
46 45 - 50 -5 60
14
Dover Athletic F.C.
46 58 - 64 -6 60
15
Chesterfield F.C.
46 55 - 53 +2 59
16
F.C. Halifax Town
46 44 - 43 +1 59
17
Dagenham & Redbridge F.C.
46 50 - 56 -6 56
18
Hartlepool United F.C.
45 53 - 60 -7 56
19
Maidenhead United F.C.
46 45 - 70 -25 54
20
Boreham Wood F.C.
46 53 - 65 -12 52
21
Aldershot Town F.C.
46 38 - 67 -29 44
22
Braintree Town F.C.
46 48 - 78 -30 41
23
Havant & Wville
46 62 - 84 -22 40
24
Maidstone Utd
46 37 - 82 -45 34

So sánh

48Trận đấu52
54Ghi được50
53Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận0.96
12Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu