York City vs Gateshead F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 1-0 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 4, hòa 3, Gateshead F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 25
- Sân vận động
- LNER Community Stadium, York, North Yorkshire
- Phong độ
- WDWLD York City
- LLLDL Gateshead F.C.
- 22' M. Armstrong · O. Pearce 1-0
- 45' R. Aguiar
- HT1-0
- 61' ▲ A. Nathaniel-George ▼ D. Batty
- 61' ▲ T. Sinclair ▼ D. Ajiboye
- 64' ▲ W. McGowan ▼ T. Newton
- 76' M. Fagan-Walcott
- 78' ▲ L. John-Lewis ▼ D. Akinyemi
- 78' ▲ R. Fallowfield ▼ R. Aguiar
- 79' A. Hunt
- 79' ▲ K. Adom ▼ J. Williams
- 79' ▲ C. Colkett ▼ L. Humbles
- 87' L. Hannant
- 90'+2 R. Booty
- 90'+1 ▲ D. Jones ▼ J. Grayson
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Male
- 5C. Howe
- 23J. Felix
- 28M. Fagan-Walcott
- 18D. Batty ▼ 61'
- 8A. Hunt
- 20R. Aguiar ▼ 78'
- 15M. Armstrong
- 9D. Akinyemi ▼ 78'
- 10O. Pearce
- 30D. Ajiboye ▼ 61'
Dự bị 7
- 11A. Nathaniel-George ▲ 61'
- 7T. Sinclair ▲ 61'
- 14L. John-Lewis ▲ 78'
- 2R. Fallowfield ▲ 78'
- 31J. King
- 19B. Chadwick
- 16R. Watson
- 29O. Mason
- 18J. Grayson ▼ 90'
- 28J. Williams ▼ 79'
- 8R. Booty
- 19L. Hannant
- 14S. Leroy-Belehouan
- 11B. Worman
- 23T. Newton ▼ 64'
- 16B. Radcliffe
- 15L. Humbles ▼ 79'
- 45J. Malcolm
Dự bị 7
- 24W. McGowan ▲ 64'
- 12K. Adom ▲ 79'
- 34C. Colkett ▲ 79'
- 46D. Jones ▲ 90'
- 2R. Tinkler
- 5K. Richardson
- 43P. Leech
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
116Ghi được113
65Thủng lưới87
2Bàn thắng mỗi trận1.88
21Giữ sạch lưới15
36Trên 2.5 bàn35
69Hiệp hai54