York City vs Gateshead F.C.
Tỷ số chung cuộc: York City 0-3 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 26 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York City thắng 4, hòa 3, Gateshead F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 25
- Sân vận động
- LNER Community Stadium, York, North Yorkshire
- Trọng tài
- S. Copeland
- Phong độ
- WDWLD York City
- LLLDL Gateshead F.C.
- 8' E. Ross
- 9' 0-1 D. Elliott11m
- 38' M. Hancox
- HT0-1
- 68' ▲ R. Fallowfield ▼ S. Sanders
- 68' 0-2 D. Elliott11m
- 79' 0-3 O. Bailey
- 80' ▲ L. Knight ▼ D. Ward
- 82' ▲ A. Hurst ▼ M. Duku
- 88' ▲ D. Jarvis ▼ G. Olley
- 90'+4 ▲ S. Burgess ▼ P. McLaughlin
- 90'+1 ▲ E. Forbes ▼ A. Campbell
- FT0-3
Đội hình
- 1E. Ross
- 4M. Kouogun
- 3A. Crookes
- 17S. Sanders ▼ 68'
- 16M. Hancox
- 6P. McLaughlin ▼ 90'
- 28M. Duckworth
- 22N. Thomas
- 19D. Pybus
- 14L. John-Lewis
- 27M. Duku ▼ 82'
Dự bị 5
- 2R. Fallowfield ▲ 68'
- 7A. Hurst ▲ 82'
- 10S. Burgess ▲ 90'
- 18R. Whitley
- 20A. Greaves
- 31J. Montgomery
- 2R. Tinkler
- 5K. Richardson
- 6L. Storey
- 3E. Pye
- 8O. Bailey
- 10G. Olley ▼ 88'
- 12D. Ward ▼ 80'
- 42K. Conteh
- 11A. Campbell ▼ 90'
- 9D. Elliott
Dự bị 5
- 27L. Knight ▲ 80'
- 4D. Jarvis ▲ 88'
- 14E. Forbes ▲ 90'
- 1D. Langley
- 19W. Harris
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu61
74Ghi được93
82Thủng lưới88
1.28Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai42