F.C. Halifax Town vs Southend United F.C.
Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 0-2 Southend United F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 1, hòa 2, Southend United F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 21
- Sân vận động
- The Shay Stadium, Halifax, West Yorkshire
- Phong độ
- WLWLW F.C. Halifax Town
- WWLDW Southend United F.C.
- 35' 0-1 A. Pepple · J. Morton
- 44' J. Jenkins
- HT0-1
- 50' J. Cooke
- 59' ▲ A. Oluwabori ▼ F. Hoti
- 61' 0-2 A. Crowther · J. Morton
- 66' ▲ O. Bray ▼ J. Jenkins
- 66' ▲ A. Alimi-Adetoro ▼ J. Cummings
- 67' ▲ M. Bonne ▼ A. Pepple
- 67' ▲ D. Waldron ▼ J. Walker
- 67' ▲ Noor Husin ▼ G. Moncur
- 77' C. Andeng Ndi
- 80' ▲ K. Appiah-Forson ▼ O. Coker
- 82' ▲ Z. Emmerson ▼ W. Smith
- 90'+4 ▲ G. Wind ▼ J. Bridge
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Johnson
- 2J. Cummings ▼ 66'
- 15W. Smith ▼ 82'
- 5A. Senior
- 6J. Evans
- 18F. Hoti ▼ 59'
- 20J. Jenkins ▼ 66'
- 10J. Cooke
- 29B. Waters
- 11A. Cappello
- 19K. George
Dự bị 7
- 22A. Oluwabori ▲ 59'
- 26O. Bray ▲ 66'
- 27A. Alimi-Adetoro ▲ 66'
- 21Z. Emmerson ▲ 82'
- 12N. Ford
- 23T. Pugh
- 24F. Sinfield
- 30C. Andeng-Ndi
- 3N. Ralph
- 16H. Taylor
- 2G. Scott-Morriss
- 20G. Moncur ▼ 67'
- 7J. Bridge ▼ 90'
- 23J. Morton
- 5A. Crowther
- 28O. Coker ▼ 80'
- 11J. Walker ▼ 67'
- 19A. Pepple ▼ 67'
Dự bị 7
- 9M. Bonne ▲ 67'
- 10D. Waldron ▲ 67'
- 8Noor Husin ▲ 67'
- 22K. Appiah-Forson ▲ 80'
- 4G. Wind ▲ 90'
- 14J. Wood
- 1Z. Jeacock
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu60
63Ghi được88
72Thủng lưới68
1.05Bàn thắng mỗi trận1.47
19Giữ sạch lưới24
24Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai47