F.C. Halifax Town
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

F.C. Halifax Town vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 1-1 Southend United F.C. tại Conference Premier, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 1, hòa 2, Southend United F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 8
Sân vận động
The Shay Stadium, Halifax, West Yorkshire
Phong độ
WLWLW F.C. Halifax Town
WWLDW Southend United F.C.
  1. 32' C. Miley
  2. 35' J. Hunter
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 W. Fonguck
  5. 56' L. Summerfield
  6. 58' J. Evans A. Oluwabori
  7. 62' N. Ralph
  8. 70' J. Demetriou N. Ralph
  9. 73' A. Cosgrave T. Golden
  10. 74' A. Senior 1-1
  11. 76' D. Mooney W. Fonguck
  12. 85' J. Wood C. Powell
  13. 90'+3 A. Cosgrave
  14. 90'+4 J. Chikukwa R. Harker
  15. FT1-1

Đội hình

F.C. Halifax Town HLV: C. Millington
  1. 1S. Johnson
  2. 6J. Stott
  3. 23J. Cummings
  4. 2T. Golden ▼ 73'
  5. 5A. Senior
  6. 3R. Galvin
  7. 4L. Summerfield
  8. 8J. Hunter
  9. 9R. Harker ▼ 90'
  10. 11M. Alli
  11. 22A. Oluwabori ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 12J. Evans ▲ 58'
  2. 19A. Cosgrave ▲ 73'
  3. 20J. Chikukwa ▲ 90'
  4. 16J. Keane
  5. 25T. Wilson
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 30C. Andeng Ndi
  2. 3N. Ralph ▼ 70'
  3. 16H. Taylor
  4. 2G. Scott-Morriss
  5. 6O. Kensdale
  6. 7J. Bridge
  7. 18W. Fonguck ▼ 76'
  8. 8Noor Husin
  9. 11C. Powell ▼ 85'
  10. 17C. Miley
  11. 9H. Cardwell

Dự bị 4

  1. 24J. Demetriou ▲ 70'
  2. 10D. Mooney ▲ 76'
  3. 14J. Wood ▲ 85'
  4. 28O. Coker

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu51
68Ghi được79
59Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.55
19Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu