Aldershot Town F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Solihull Moors F.C.

Aldershot Town F.C. vs Solihull Moors F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 1-1 Solihull Moors F.C. tại Conference Premier, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 5, hòa 1, Solihull Moors F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 41
Sân vận động
Electrical Services Stadium, Aldershot, Hampshire
Phong độ
WDWLW Aldershot Town F.C.
LLDLL Solihull Moors F.C.
  1. HT0-0
  2. 67' J. Barrett Hady Ghandour
  3. 67' J. Daly T. Frost
  4. 72' 0-1 T. Campbell
  5. 79' K. Craig J. Newton
  6. 80' G. Mafuta J. Labadie
  7. 84' J. Stokes
  8. 87' R. Stearman
  9. 89' M. Mullins O. Scott
  10. 89' C. Harries11m 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Aldershot Town F.C. HLV: T. Widdrington
  1. 1J. van Stappershoef
  2. 4C. Harries
  3. 3O. Harfield
  4. 18O. Scott ▼ 89'
  5. 8T. Frost ▼ 67'
  6. 6T. Widdrington
  7. 11R. Glover
  8. 28D. Kadji
  9. 10J. Stokes
  10. 9L. Tolaj
  11. 23Hady Ghandour ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 20J. Barrett ▲ 67'
  2. 26J. Daly ▲ 67'
  3. 24M. Mullins ▲ 89'
  4. 7S. O'Keefe
  5. 13A. Akpan
Solihull Moors F.C. HLV: A. Whing
  1. 32N. Hayes
  2. 19R. Stearman
  3. 2J. Clarke
  4. 3J. Newton ▼ 79'
  5. 17J. Labadie ▼ 80'
  6. 4J. Osborne
  7. 7J. Sbarra
  8. 8C. Maycock
  9. 18J. Benton
  10. 29T. Campbell
  11. 10T. Shade

Dự bị 5

  1. 27K. Craig ▲ 79'
  2. 12G. Mafuta ▲ 80'
  3. 9M. Beck
  4. 20J. Benn
  5. 30A. Flahavan

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
102Ghi được105
106Thủng lưới82
1.7Bàn thắng mỗi trận1.72
14Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn38
60Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu