Solihull Moors F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Solihull Moors F.C. 1-2 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 17 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Solihull Moors F.C. thắng 4, hòa 1, Aldershot Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 23
- Sân vận động
- ARMCO Arena, Solihull, West Midlands
- Trọng tài
- M. Barlow
- Phong độ
- LLDLL Solihull Moors F.C.
- WDWLW Aldershot Town F.C.
- 15' 0-1 I. Effiong
- 16' 0-2 I. Effiong
- 39' C. Maycock
- 42' J. Jones
- HT0-2
- 46' ▲ B. Cybulski ▼ O. Smyth
- 51' B. Cybulski 1-2
- 56' ▲ T. Willard ▼ J. Hutchinson
- 66' M. Klass
- 69' ▲ Karoy Anderson ▼ M. Klass
- 79' ▲ J. Donawa ▼ J. Kelly
- 89' ▲ H. Panayiotou ▼ I. Effiong
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Boot
- 3B. Coker
- 22J. Jones
- 5C. Howe
- 2J. Clarke
- 8C. Maycock
- 11R. Barnett
- 18T. Whelan
- 9A. Dallas
- 14J. Kelly ▼ 79'
- 15O. Smyth ▼ 46'
Dự bị 5
- 19B. Cybulski ▲ 46'
- 17J. Donawa ▲ 79'
- 6A. Gudger
- 30J. Shambrook
- 31M. Brogan
- 1L. Ashby-Hammond
- 4J. Partington
- 16C. Jordan
- 3O. Harfield
- 5T. Cordner
- 2A. Davies
- 20M. Klass ▼ 69'
- 19O. Pendlebury
- 23R. Glover
- 9I. Effiong ▼ 89'
- 17J. Hutchinson ▼ 56'
Dự bị 5
- 27T. Willard ▲ 56'
- 15Karoy Anderson ▲ 69'
- 11H. Panayiotou ▲ 89'
- 31B. De Lacy-Turner
- 18P. Abimbola
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu56
68Ghi được84
73Thủng lưới85
1.31Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai51