Dagenham & Redbridge F.C. vs Dorking Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dagenham & Redbridge F.C. 2-1 Dorking Wanderers F.C. tại Conference Premier, 23 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dagenham & Redbridge F.C. thắng 4, hòa 1, Dorking Wanderers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 30
- Sân vận động
- Chigwell Construction Stadium, Dagenham, Essex
- Phong độ
- LWDLL Dagenham & Redbridge F.C.
- WWDDD Dorking Wanderers F.C.
- 37' D. Pybus
- HT0-0
- 61' ▲ J. Muitt ▼ T. Blair
- 61' ▲ H. Ottaway ▼ J. Prior
- 61' I. Effiong 1-0
- 67' N. Tavares
- 69' ▲ C. Carter ▼ D. Pybus
- 73' ▲ H. Kedwell ▼ S. Remy
- 85' ▲ E. Johnson ▼ S. Ibie
- 90'+8 ▲ H. Phipps ▼ J. Hessenthaler
- 90'+4 1-1 J. Taylor
- 90'+6 I. Effiong 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Justham
- 5T. Eastman
- 19S. Ling
- 4N. Tavares
- 6J. Hessenthaler ▼ 90'
- 8J. Rees
- 20K. Appiah-Forson
- 11S. Remy ▼ 73'
- 7F. Vincent
- 9I. Effiong
- 22S. Ibie ▼ 85'
Dự bị 5
- 17H. Kedwell ▲ 73'
- 3E. Johnson ▲ 85'
- 16H. Phipps ▲ 90'
- 23C. Lawless
- 24F. Sears
- 1H. Male
- 5T. Craig
- 37G. Francomb
- 3B. Taylor
- 6N. McManus
- 20D. Gallagher
- 4D. Pybus ▼ 69'
- 30S. Bowerman
- 9J. Prior ▼ 61'
- 17J. Taylor
- 29T. Blair ▼ 61'
Dự bị 5
- 7J. Muitt ▲ 61'
- 24H. Ottaway ▲ 61'
- 16C. Carter ▲ 69'
- 19H. Hollis
- 10A. Rutherford
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 65 | +41 | 98 | |
| 2 | 46 | 91 - 60 | +31 | 86 | |
| 3 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 4 | 46 | 84 - 59 | +25 | 77 | |
| 5 | 46 | 71 - 62 | +9 | 76 | |
| 6 | 46 | 88 - 64 | +24 | 75 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 71 | |
| 8 | 46 | 74 - 83 | -9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 45 | +25 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 63 | |
| 11 | 46 | 69 - 64 | +5 | 62 | |
| 12 | 46 | 70 - 82 | -12 | 60 | |
| 13 | 46 | 73 - 87 | -14 | 59 | |
| 14 | 46 | 60 - 67 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 69 - 63 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 60 - 72 | -12 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 18 | 46 | 74 - 82 | -8 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 74 | -15 | 54 | |
| 20 | 46 | 55 - 69 | -14 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 73 | -14 | 52 | |
| 22 | 46 | 40 - 59 | -19 | 46 | |
| 23 | 46 | 54 - 85 | -31 | 45 | |
| 24 | 46 | 54 - 94 | -40 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
82Ghi được71
74Thủng lưới104
1.46Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn34
44Hiệp hai35