Dorking Wanderers F.C. vs Dagenham & Redbridge F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dorking Wanderers F.C. 1-3 Dagenham & Redbridge F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dorking Wanderers F.C. thắng 2, hòa 1, Dagenham & Redbridge F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 21
- Sân vận động
- Meadowbank Stadium, Dorking, Surrey
- Phong độ
- WWDDD Dorking Wanderers F.C.
- LWDLL Dagenham & Redbridge F.C.
- 4' 0-1 D. Gallagherphản lưới
- 13' H. Ottaway 1-1
- 26' ▲ M. Weston ▼ L. Page
- 33' 1-2 I. Effiong
- HT1-2
- 46' ▲ C. Kennedy ▼ J. Cook
- 46' ▲ A. Rutherford ▼ N. McManus
- 60' ▲ J. McShane ▼ R. Seager
- 63' F. Vincent
- 77' D. Pybus
- 77' ▲ D. Longe-King ▼ F. Vincent
- 78' 1-3 J. Hare
- 81' B. Fuller
- 85' ▲ C. Kendall ▼ F. Sears
- 86' J. Taylor
- FT1-3
Đội hình
- 1H. Male
- 22B. Fuller
- 37G. Francomb
- 15J. Cook ▼ 46'
- 6N. McManus ▼ 46'
- 20D. Gallagher
- 4D. Pybus
- 24H. Ottaway
- 19R. Seager ▼ 60'
- 17J. Taylor
- 7J. Muitt
Dự bị 5
- 12C. Kennedy ▲ 46'
- 10A. Rutherford ▲ 46'
- 11J. McShane ▲ 60'
- 21S. Huk
- 33J. Rabbetts
- 1E. Justham
- 5T. Eastman
- 2J. Hare
- 15L. Page ▼ 26'
- 3E. Johnson
- 6J. Hessenthaler
- 8J. Rees
- 16H. Phipps
- 7F. Vincent ▼ 77'
- 24F. Sears ▼ 85'
- 9I. Effiong
Dự bị 5
- 11M. Weston ▲ 26'
- 21D. Longe-King ▲ 77'
- 17C. Kendall ▲ 85'
- 12A. Francis-Clarke
- 19S. Ling
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 65 | +41 | 98 | |
| 2 | 46 | 91 - 60 | +31 | 86 | |
| 3 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 4 | 46 | 84 - 59 | +25 | 77 | |
| 5 | 46 | 71 - 62 | +9 | 76 | |
| 6 | 46 | 88 - 64 | +24 | 75 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 71 | |
| 8 | 46 | 74 - 83 | -9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 45 | +25 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 63 | |
| 11 | 46 | 69 - 64 | +5 | 62 | |
| 12 | 46 | 70 - 82 | -12 | 60 | |
| 13 | 46 | 73 - 87 | -14 | 59 | |
| 14 | 46 | 60 - 67 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 69 - 63 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 60 - 72 | -12 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 18 | 46 | 74 - 82 | -8 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 74 | -15 | 54 | |
| 20 | 46 | 55 - 69 | -14 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 73 | -14 | 52 | |
| 22 | 46 | 40 - 59 | -19 | 46 | |
| 23 | 46 | 54 - 85 | -31 | 45 | |
| 24 | 46 | 54 - 94 | -40 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu56
71Ghi được82
104Thủng lưới74
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai44