Eastleigh F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Woking F.C.

Eastleigh F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 0-1 Woking F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 4, hòa 4, Woking F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 17
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 15' S. Cuthbert
  2. 45'+1 0-1 D. Lewis
  3. HT0-1
  4. 52' N. Atangana P. McCallum
  5. 55' L. Chalwell C. Panter
  6. 71' G. Taylor L. Walker
  7. 73' W. Jaaskelainen
  8. 81' O. Rutherford B. Clements
  9. 82' C. Wakefield R. Browne
  10. 86' P. Amond M. Williams
  11. 89' R. Ince
  12. FT0-1

Đội hình

Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 18B. Clements ▼ 81'
  3. 12G. Langston
  4. 6L. Francillette
  5. 8J. Taylor
  6. 19C. Panter ▼ 55'
  7. 17C. Maguire
  8. 11E. Boldewijn
  9. 9P. McCallum ▼ 52'
  10. 20S. Quigley
  11. 23J. Harris

Dự bị 5

  1. 4N. Atangana ▲ 52'
  2. 26L. Chalwell ▲ 55'
  3. 21O. Rutherford ▲ 81'
  4. 13T. Scott
  5. 27S. Yang
Woking F.C. HLV: D. Sarll
  1. 22W. Jääskeläinen
  2. 4S. Cuthbert
  3. 3J. Casey
  4. 21O. Odusina
  5. 2D. Moss
  6. 20Z. Bradshaw
  7. 24R. Ince
  8. 14R. Browne ▼ 82'
  9. 25M. Williams ▼ 86'
  10. 11D. Lewis
  11. 34L. Walker ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 5G. Taylor ▲ 71'
  2. 19C. Wakefield ▲ 82'
  3. 10P. Amond ▲ 86'
  4. 27C. O'Connell
  5. 29A. Pavey

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
98Ghi được61
101Thủng lưới62
1.72Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu