Woking F.C. vs Eastleigh F.C.
Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 1-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 2, hòa 4, Eastleigh F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 17
- Sân vận động
- The Laithwaite Community Stadium, Woking, Surrey
- Trọng tài
- S. Tallis
- Phong độ
- WLDLW Woking F.C.
- LWWDL Eastleigh F.C.
- HT0-0
- 62' ▲ Jahmari Clarke ▼ J. Vokins
- 64' Jahmari Clarke 1-0
- 68' ▲ J. Hesketh ▼ T. Abrahams
- 69' ▲ C. Carter ▼ N. Atangana
- 72' Yellow Card
- 80' ▲ C. Ebanks ▼ J. McKiernan
- 88' D. Whitehall
- 90' J. Daly
- 90' J. Clarke
- 90' ▲ J. Roles ▼ R. Korboa
- FT1-0
Đội hình
- 13C. Ross
- 4S. Cuthbert
- 3J. Casey
- 5J. McNerney
- 29J. Vokins ▼ 62'
- 12D. Moss
- 24R. Ince
- 17J. Kellermann
- 10P. Amond
- 8J. Daly
- 7R. Korboa ▼ 90'
Dự bị 5
- 19Jahmari Clarke ▲ 62'
- 18J. Roles ▲ 90'
- 1E. Wady
- 15B. Bilongo
- 30D. Roberts
- 1J. McDonnell
- 5A. Martin
- 3M. Kelly
- 2B. Camp
- 12G. Langston
- 8O. Cissé
- 4N. Atangana ▼ 69'
- 11R. Hill
- 16J. McKiernan ▼ 80'
- 9D. Whitehall
- 14T. Abrahams ▼ 68'
Dự bị 5
- 10J. Hesketh ▲ 68'
- 7C. Carter ▲ 69'
- 30C. Ebanks ▲ 80'
- 21O. Rutherford
- 25B. Willson
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu57
85Ghi được77
63Thủng lưới77
1.52Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn27
43Hiệp hai28