Eastleigh F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Woking F.C.

Eastleigh F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 1-0 Woking F.C. tại Conference Premier, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 4, hòa 4, Woking F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Sân vận động
Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
Trọng tài
A. Ajibola
Phong độ
LWWDL Eastleigh F.C.
WLDLW Woking F.C.
  1. 38' J. Kellerman
  2. HT0-0
  3. 52' V. Harper 1-0
  4. 63' K. Lofthouse J. Hessenthaler
  5. 70' J. Daly J. Anderson
  6. 70' M. Dackers R. Browne
  7. 78' J. Hesketh D. Whitehall
  8. 79' K. Lofthouse
  9. 90'+4 A. Lloyd
  10. FT1-0

Đội hình

Eastleigh F.C. HLV: L. Bradbury
  1. 1J. McDonnell
  2. 6C. Maghoma
  3. 21O. Rutherford
  4. 8O. Cissé
  5. 7C. Carter
  6. 16J. McKiernan
  7. 19C. Panter
  8. 9D. Whitehall ▼ 78'
  9. 18K. Mitchell
  10. 17V. Harper
  11. 23A. Lloyd

Dự bị 5

  1. 10J. Hesketh ▲ 78'
  2. 5A. Martin
  3. 12G. Langston
  4. 20L. Payne
  5. 13R. Flitney
Woking F.C. HLV: D. Sarll
  1. 13C. Ross
  2. 3J. Casey
  3. 5J. McNerney
  4. 6L. Wilkinson
  5. 12D. Moss
  6. 24R. Ince
  7. 23J. Anderson ▼ 70'
  8. 19J. Hessenthaler ▼ 63'
  9. 17J. Kellermann
  10. 14R. Browne ▼ 70'
  11. 10P. Amond

Dự bị 5

  1. 2K. Lofthouse ▲ 63'
  2. 8J. Daly ▲ 70'
  3. 20M. Dackers ▲ 70'
  4. 4S. Cuthbert
  5. 15C. O'Connell

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wrexham A.F.C.
46 116 - 43 +73 111
2
Notts County F.C.
46 117 - 42 +75 107
3
Chesterfield F.C.
46 81 - 52 +29 84
4
Woking F.C.
46 71 - 48 +23 82
5
Barnet F.C.
46 75 - 67 +8 74
6
Boreham Wood F.C.
46 52 - 40 +12 72
7
Bromley F.C.
46 68 - 53 +15 71
8
Southend United F.C.
46 57 - 45 +12 69
9
Eastleigh F.C.
46 56 - 57 -1 67
10
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 72 -11 63
11
F.C. Halifax Town
46 49 - 48 +1 61
12
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 64 -1 61
13
Wealdstone F.C.
46 57 - 72 -15 60
14
Gateshead F.C.
46 67 - 62 +5 59
15
Solihull Moors F.C.
46 62 - 66 -4 58
16
Dorking Wanderers F.C.
46 67 - 91 -24 57
17
Altrincham F.C.
46 68 - 82 -14 56
18
Aldershot Town F.C.
46 64 - 76 -12 53
19
York City
46 55 - 63 -8 51
20
Maidenhead United F.C.
46 47 - 66 -19 50
21
Torquay United F.C.
46 58 - 80 -22 48
22
Yeovil Town F.C.
46 35 - 60 -25 40
23
Scunthorpe United F.C.
46 49 - 87 -38 34
24
Maidstone Utd
46 45 - 104 -59 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu56
77Ghi được85
77Thủng lưới63
1.35Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu