Barnet F.C. vs Chesterfield F.C.
Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 1-4 Chesterfield F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 2, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 26
- Sân vận động
- The Hive Stadium, London
- Trọng tài
- A. Quelch
- Phong độ
- WWDDD Barnet F.C.
- LWLDD Chesterfield F.C.
- 8' S. Woods
- HT0-0
- 46' ▲ A. Whittle ▼ C. Miller
- 49' 0-1 K. Tshimanga
- 52' C. Weston
- 58' 0-2 A. Asante
- 60' ▲ J. Thomas ▼ S. Woods
- 60' ▲ B. Richards-Everton ▼ R. Hall
- 69' ▲ J. Kellermann ▼ A. Asante
- 71' 0-3 K. Tshimanga
- 77' ▲ A. Marriott ▼ D. Powell
- 79' ▲ S. Khan ▼ L. Mandeville
- 81' L. Croll
- 90' 0-4 J. King
- 90'+3 B. Richards-Everton 1-4
- FT1-4
Đội hình
- 27A. Oxborough
- 5J. Turley
- 8M. Brundle
- 15R. Greenidge
- 19H. Taylor
- 28S. Woods ▼ 60'
- 18W. Fonguck
- 23S. Beard
- 10D. Powell ▼ 77'
- 7R. Hall ▼ 60'
- 11E. Mason-Clark
Dự bị 5
- 2J. Thomas ▲ 60'
- 6B. Richards-Everton ▲ 60'
- 14A. Marriott ▲ 77'
- 9M. Enigbokan-Bloomfield
- 24J. Askew
- 1S. Loach
- 22J. Grimes
- 3C. Miller ▼ 46'
- 12T. Williams
- 21L. Croll
- 8C. Weston
- 4E. Oyeleke
- 20J. King
- 9A. Asante ▼ 69'
- 19K. Tshimanga
- 10L. Mandeville ▼ 79'
Dự bị 5
- 29A. Whittle ▲ 46'
- 16J. Kellermann ▲ 69'
- 28S. Khan ▲ 79'
- 6L. Maguire
- 23S. Payne
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | 87 - 38 | +49 | 94 | |
| 2 | 44 | 91 - 46 | +45 | 88 | |
| 3 | 44 | 83 - 45 | +38 | 87 | |
| 4 | 44 | 62 - 35 | +27 | 84 | |
| 5 | 44 | 81 - 52 | +29 | 82 | |
| 6 | 44 | 68 - 46 | +22 | 77 | |
| 7 | 44 | 69 - 51 | +18 | 74 | |
| 8 | 44 | 80 - 53 | +27 | 73 | |
| 9 | 44 | 49 - 40 | +9 | 67 | |
| 10 | 44 | 61 - 53 | +8 | 67 | |
| 11 | 44 | 66 - 54 | +12 | 66 | |
| 12 | 44 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 13 | 44 | 45 - 61 | -16 | 58 | |
| 14 | 44 | 62 - 69 | -7 | 55 | |
| 15 | 44 | 59 - 61 | -2 | 53 | |
| 16 | 44 | 51 - 65 | -14 | 53 | |
| 17 | 44 | 48 - 67 | -19 | 51 | |
| 18 | 44 | 59 - 89 | -30 | 50 | |
| 19 | 44 | 52 - 74 | -22 | 46 | |
| 20 | 44 | 46 - 73 | -27 | 43 | |
| 21 | 44 | 47 - 79 | -32 | 34 | |
| 22 | 44 | 40 - 88 | -48 | 28 | |
| 23 | 44 | 37 - 101 | -64 | 1 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu57
68Ghi được97
98Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai44