Barnet F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chesterfield F.C.

Barnet F.C. vs Chesterfield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Barnet F.C. 0-2 Chesterfield F.C. tại Conference Premier, 27 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Barnet F.C. thắng 1, hòa 1, Chesterfield F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 29
Sân vận động
The Hive Stadium, London
Phong độ
WWDDD Barnet F.C.
LWLDD Chesterfield F.C.
  1. 29' 0-1 M. Jacobs
  2. HT0-1
  3. 62' R. Hall-Johnson L. Freeman
  4. 65' W. Grigg J. Quigley
  5. 73' M. Armstrong G. ODonkor
  6. 77' L. Mandeville M. Jacobs
  7. 79' 0-2 T. Naylor
  8. 84' C. Senior B. Coker
  9. 86' A. Palmer
  10. 87' J. Berry-McNally A. Dobra
  11. FT0-2

Đội hình

Barnet F.C. HLV: D. Brennan
  1. 25J. Keeley
  2. 3B. Coker▼ 84'
  3. 6J. Okimo
  4. 32J. Cropper
  5. 20C. Stevens
  6. 12L. Freeman▼ 62'
  7. 14H. Pritchard
  8. 18A. Hartigan
  9. 33Z. Brunt
  10. 19G. O'Donkor
  11. 10C. Stead

Dự bị 5

  1. 2R. Hall-Johnson▲ 62'
  2. 5M. Armstrong▲ 73'
  3. 7C. Senior▲ 84'
  4. 1L. Walker
  5. 21B. Wynter
Chesterfield F.C. HLV: P. Cook
  1. 1H. Tyrer
  2. 5J. Grimes
  3. 21A. Palmer
  4. 22R. Sheckleford
  5. 33B. Clements
  6. 35M. Jones
  7. 4T. Naylor
  8. 10M. Jacobs▼ 77'
  9. 28O. Banks
  10. 17A. Dobra▼ 87'
  11. 27J. Quigley▼ 65'

Dự bị 5

  1. 9W. Grigg▲ 65'
  2. 7L. Mandeville▲ 77'
  3. 18J. Berry-McNally▲ 87'
  4. 12T. Williams
  5. 15B. Hobson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu59
115Ghi được138
76Thủng lưới80
1.89Bàn thắng mỗi trận2.34
20Giữ sạch lưới16
33Trên 2.5 bàn41
56Hiệp hai82

Đối đầu

Trang trận đấu