Chesterfield F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Barnet F.C.

Chesterfield F.C. vs Barnet F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chesterfield F.C. 3-3 Barnet F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Chesterfield F.C. thắng 3, hòa 1, Barnet F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 5
Phong độ
LWLDD Chesterfield F.C.
WWDDD Barnet F.C.
  1. 17' Dean Brennan
  2. 21' Remeao Hutton
  3. 29' 0-1 Tom Knowles · Charlie Lakin
  4. 33' George McEachran
  5. 37' Alfie Pond
  6. 39' Louie Marsh · Alfie Pond 1-1
  7. 45'+3 1-2 Zac Williams · Tom Knowles
  8. HT1-2
  9. 50' Oisin Gallagher
  10. 58' Josh Koroma Liam Mandeville
  11. 58' Lee Bonis F. Bryden
  12. 60' Brandon Comley
  13. 68' Isiah Noel Williams Tom Knowles
  14. 71' Louie Marsh 2-2
  15. 72' Idris Kanu
  16. 74' J Maskell Brandon Comley
  17. 80' Kiano Dyer Louie Marsh
  18. 81' Tom Naylor George McEachran
  19. 86' Joel Randall Dilan Markanday
  20. 88' 2-3 Kabongo Tshimanga · J Maskell
  21. 90' William Wright Kabongo Tshimanga
  22. 90'+3 Joel Randall · Lee Bonis 3-3
  23. FT3-3

Đội hình

Chesterfield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cook
  1. 23R. Boot
  2. 33R. Hutton
  3. 15A. Pond
  4. 6J. Simpson
  5. 19L. Gordon
  6. 20G. McEachran▼ 81'
  7. 8R. Stirk
  8. 24D. Markanday▼ 86'
  9. 7L. Mandeville▼ 58'
  10. 9F. Bryden▼ 58'
  11. 18L. Marsh▼ 80'

Dự bị 7

  1. 31J. Randall▲ 86'
  2. 4T. Naylor▲ 81'
  3. 30R. Lamptey
  4. 37J. Koroma▲ 58'
  5. 27K. Dyer▲ 80'
  6. 10L. Bonis▲ 58'
  7. 26J. Eccleston
Barnet F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Dean Brennan
  1. 13M. Cox
  2. 5A. Senior
  3. 4D. Collinge
  4. 6Z. Williams
  5. 11I. Kanu
  6. 10N. Ofoborh
  7. 14B. Comley▼ 74'
  8. 8C. Lakin
  9. 22O. Gallagher
  10. 7T. Knowles▼ 68'
  11. 20K. Tshimanga▼ 90'

Dự bị 7

  1. 12W. Wright▲ 90'
  2. 23J. Reeves
  3. 30M. Kenlock
  4. 1T. Ashby-Hammond
  5. 17D. Ajayi
  6. 32Isiah Noel Williams▲ 68'
  7. 9J. Maskell▲ 74'

Thống kê

034
840
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm23
7Trúng đích6
7Chệch đích10
1Bị chặn7
4Phạt góc8
6Việt vị2
9Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
353Chuyền bóng253

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol Rovers F.C.
5 12 - 6 +6 12
2
Swindon Town F.C.
5 8 - 6 +2 10
3
Barnet F.C.
5 12 - 8 +4 9
4
Tranmere Rovers F.C.
5 9 - 5 +4 9
5
Walsall F.C.
5 8 - 4 +4 9
6
Fleetwood Town F.C.
5 6 - 3 +3 9
7
Crewe Alexandra F.C.
5 5 - 3 +2 9
8
Cheltenham Town F.C.
5 10 - 9 +1 8
9
York City
5 9 - 8 +1 8
10
Oldham Athletic A.F.C.
5 7 - 5 +2 7
11
Grimsby Town F.C.
5 7 - 6 +1 7
12
Colchester United F.C.
5 6 - 8 -2 7
13
Gillingham F.C.
5 6 - 6 0 6
14
Northampton Town F.C.
5 3 - 3 0 6
15
Salford City F.C.
5 4 - 6 -2 6
16
Exeter City F.C.
5 4 - 4 0 5
17
Chesterfield F.C.
5 6 - 7 -1 5
18
Rotherham United F.C.
5 6 - 7 -1 5
19
Accrington F.C.
5 9 - 11 -2 5
20
Newport County A.F.C.
5 9 - 10 -1 4
21
Crawley Town F.C.
5 5 - 8 -3 4
22
Rochdale A.F.C.
5 5 - 10 -5 3
23
Shrewsbury Town F.C.
5 2 - 10 -8 3
24
Port Vale F.C.
5 2 - 7 -5 2
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League

So sánh

9Trận đấu14
9Ghi được27
12Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận1.93
2Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu