Forest Green Rovers F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Woking F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 4-3 Woking F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Woking F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 41
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
LDLWW Woking F.C.
  1. 36' K. Marsh-Brown 1-0
  2. 43' 1-1 J. Jones
  3. HT1-1
  4. 53' 1-2 G. Ugwu
  5. 56' C. Doidge 2-2
  6. 62' C. Carter M. Bonne
  7. 65' D. Lewis I. Yakubu
  8. 75' O. Bugiel K. Marsh-Brown
  9. 78' J. Gosling D. Carter
  10. 85' M. Kretzschmar J. Caprice
  11. 88' O. Bugiel 3-2
  12. 90'+1 O. Bugiel 4-2
  13. 90'+4 4-3 T. Thomas
  14. FT4-3

Đội hình

Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. S. Russell
  2. M. Ellis
  3. E. Pinnock
  4. D. Carter ▼ 78'
  5. S. Wedgbury
  6. L. Noble
  7. K. Marsh-Brown ▼ 75'
  8. C. Cooper
  9. R. Sinclair
  10. D. Wishart
  11. C. Doidge

Dự bị 5

  1. O. Bugiel ▲ 75'
  2. J. Gosling ▲ 78'
  3. D. Bennett
  4. D. Traoré
  5. K. Woolery
Woking F.C. HLV: G. Hill
  1. M. Poke
  2. I. Yakubu ▼ 65'
  3. N. Ralph
  4. K. Ferdinand
  5. J. Caprice ▼ 85'
  6. T. Thomas
  7. K. Murtagh
  8. J. Jones
  9. Fabio Saraiva
  10. G. Ugwu
  11. M. Bonne ▼ 62'

Dự bị 5

  1. C. Carter ▲ 62'
  2. D. Lewis ▲ 65'
  3. M. Kretzschmar ▲ 85'
  4. B. Hall
  5. B. Saah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 83 - 40 +43 99
2
Tranmere Rovers F.C.
46 79 - 39 +40 95
3
Forest Green Rovers F.C.
46 88 - 56 +32 86
4
Dagenham & Redbridge F.C.
46 79 - 53 +26 84
5
Aldershot Town F.C.
46 66 - 37 +29 82
6
Dover Athletic F.C.
46 85 - 63 +22 79
7
Barrow A.F.C.
46 72 - 53 +19 75
8
Gateshead F.C.
46 72 - 51 +21 70
9
Macclesfield Town F.C.
46 64 - 57 +7 68
10
Bromley F.C.
46 59 - 66 -7 62
11
Boreham Wood F.C.
46 49 - 48 +1 58
12
Sutton Utd
46 61 - 63 -2 58
13
Wrexham A.F.C.
46 47 - 61 -14 58
14
Maidstone Utd
46 59 - 75 -16 58
15
Eastleigh F.C.
46 56 - 63 -7 57
16
Solihull Moors F.C.
46 62 - 75 -13 55
17
Torquay United F.C.
46 54 - 61 -7 53
18
Woking F.C.
46 66 - 80 -14 53
19
Chester City F.C.
46 63 - 71 -8 52
20
Guiseley A.F.C.
46 50 - 67 -17 51
21
York City
46 55 - 70 -15 50
22
Braintree Town F.C.
46 51 - 76 -25 48
23
Southport F.C.
46 52 - 97 -45 39
24
North Ferriby United
46 32 - 82 -50 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
92Ghi được71
58Thủng lưới87
1.84Bàn thắng mỗi trận1.42
18Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu