Woking F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Forest Green Rovers F.C.

Woking F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 2-1 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 9, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 13
Phong độ
LDLWW Woking F.C.
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
  1. 20' M. Kelly J. Jennings
  2. 29' K. Daniel C. Arthur
  3. 43' J. Goddard 1-0
  4. HT1-0
  5. 66' G. Sole H. Cardwell
  6. 70' J. Keohane 2-0
  7. 72' J. Parkin A. OConnor
  8. 74' 2-1 K. Guthrie
  9. 75' D. Sam-Yorke E. Frear
  10. 88' G. Poku Bruno Andrade
  11. FT2-1

Đội hình

Woking F.C.
  1. J. Cole
  2. B. Saah
  3. J. Caprice
  4. T. Thomas
  5. K. Murtagh
  6. J. Keohane
  7. C. Arthur ▼ 29'
  8. Bruno Andrade ▼ 88'
  9. J. Goddard
  10. D. Holman
  11. H. Cardwell ▼ 66'

Dự bị 5

  1. K. Daniel ▲ 29'
  2. G. Sole ▲ 66'
  3. G. Poku ▲ 88'
  4. N. Hamann
  5. B. Pattie
Forest Green Rovers F.C.
  1. J. Maxted
  2. J. Jennings ▼ 20'
  3. D. Bennett
  4. A. Racine
  5. D. Pipe
  6. S. Wedgbury
  7. E. Frear ▼ 75'
  8. K. Marsh-Brown
  9. A. O'Connor
  10. R. Sinclair
  11. K. Guthrie

Dự bị 5

  1. M. Kelly ▲ 20'
  2. J. Parkin ▲ 72'
  3. D. Sam-Yorke ▲ 75'
  4. C. Clough
  5. D. Jones

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu50
80Ghi được73
75Thủng lưới47
1.57Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu