Woking F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Forest Green Rovers F.C.

Woking F.C. vs Forest Green Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Woking F.C. 0-1 Forest Green Rovers F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 8, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Woking F.C. thắng 3, hòa 2, Forest Green Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 5
Phong độ
LDLWW Woking F.C.
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
  1. 19' 0-1 K. Marsh-Brown
  2. 30' D. Carter R. Sinclair
  3. HT0-1
  4. 59' M. Tubbs R. Murphy
  5. 70' C. Penny D. Lewis
  6. 74' A. Edgar G. Ugwu
  7. 83' M. Kretzschmar Fabio Saraiva
  8. 83' K. Moore C. Doidge
  9. FT0-1

Đội hình

Woking F.C. HLV: G. Hill
  1. M. Poke
  2. B. Saah
  3. B. Gordon
  4. N. Ralph
  5. J. Caprice
  6. K. Murtagh
  7. J. Jones
  8. Fabio Saraiva ▼ 83'
  9. G. Ugwu ▼ 74'
  10. Z. Ansah
  11. D. Lewis ▼ 70'

Dự bị 5

  1. C. Penny ▲ 70'
  2. A. Edgar ▲ 74'
  3. M. Kretzschmar ▲ 83'
  4. B. Hall
  5. C. Carter
Forest Green Rovers F.C. HLV: M. Cooper
  1. S. Russell
  2. D. Bennett
  3. A. Racine
  4. B. Jefford
  5. E. Pinnock
  6. D. Traoré
  7. L. Noble
  8. K. Marsh-Brown
  9. R. Sinclair ▼ 30'
  10. R. Murphy ▼ 59'
  11. C. Doidge ▼ 83'

Dự bị 5

  1. D. Carter ▲ 30'
  2. M. Tubbs ▲ 59'
  3. K. Moore ▲ 83'
  4. J. Maxted
  5. M. Chemlal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lincoln City F.C.
46 83 - 40 +43 99
2
Tranmere Rovers F.C.
46 79 - 39 +40 95
3
Forest Green Rovers F.C.
46 88 - 56 +32 86
4
Dagenham & Redbridge F.C.
46 79 - 53 +26 84
5
Aldershot Town F.C.
46 66 - 37 +29 82
6
Dover Athletic F.C.
46 85 - 63 +22 79
7
Barrow A.F.C.
46 72 - 53 +19 75
8
Gateshead F.C.
46 72 - 51 +21 70
9
Macclesfield Town F.C.
46 64 - 57 +7 68
10
Bromley F.C.
46 59 - 66 -7 62
11
Boreham Wood F.C.
46 49 - 48 +1 58
12
Sutton Utd
46 61 - 63 -2 58
13
Wrexham A.F.C.
46 47 - 61 -14 58
14
Maidstone Utd
46 59 - 75 -16 58
15
Eastleigh F.C.
46 56 - 63 -7 57
16
Solihull Moors F.C.
46 62 - 75 -13 55
17
Torquay United F.C.
46 54 - 61 -7 53
18
Woking F.C.
46 66 - 80 -14 53
19
Chester City F.C.
46 63 - 71 -8 52
20
Guiseley A.F.C.
46 50 - 67 -17 51
21
York City
46 55 - 70 -15 50
22
Braintree Town F.C.
46 51 - 76 -25 48
23
Southport F.C.
46 52 - 97 -45 39
24
North Ferriby United
46 32 - 82 -50 39
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu50
71Ghi được92
87Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận1.84
9Giữ sạch lưới18
35Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu