Forest Green Rovers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Woking F.C.

Forest Green Rovers F.C. vs Woking F.C.

Tỷ số chung cuộc: Forest Green Rovers F.C. 1-2 Woking F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Forest Green Rovers F.C. thắng 5, hòa 2, Woking F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 53
Sân vận động
The New Lawn, Nailsworth, Gloucestershire
Phong độ
LLLWW Forest Green Rovers F.C.
LDLWW Woking F.C.
  1. 10' K. Moore 1-0
  2. HT1-0
  3. 69' 1-1 D. Carr11m
  4. 71' A. Jeffrey K. Marsh-Brown
  5. 71' B. Williams K. Guthrie
  6. 86' M. Kelly D. Carter
  7. 87' G. Sole D. Carr
  8. 90'+2 1-2 C. Norman
  9. FT1-2

Đội hình

Forest Green Rovers F.C.
  1. S. Arnold
  2. J. Jennings
  3. A. Racine
  4. D. Carter ▼ 86'
  5. D. Pipe
  6. C. Clough
  7. S. Wedgbury
  8. E. Frear
  9. K. Marsh-Brown ▼ 71'
  10. K. Moore
  11. K. Guthrie ▼ 71'

Dự bị 5

  1. A. Jeffrey ▲ 71'
  2. B. Williams ▲ 71'
  3. M. Kelly ▲ 86'
  4. B. Jefford
  5. D. Eve
Woking F.C.
  1. J. Cole
  2. M. Ricketts
  3. B. Saah
  4. J. Caprice
  5. C. Norman
  6. K. Murtagh
  7. C. Arthur
  8. Bruno Andrade
  9. M. Robinson
  10. M. Butcher
  11. D. Carr ▼ 87'

Dự bị 5

  1. G. Sole ▲ 87'
  2. G. Abisogun
  3. G. Poku
  4. J. Jones
  5. N. Hamann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cheltenham Town F.C.
46 87 - 30 +57 101
2
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 89
3
Braintree Town F.C.
46 56 - 38 +18 81
4
Grimsby Town F.C.
46 82 - 45 +37 80
5
Dover Athletic F.C.
46 75 - 53 +22 80
6
Tranmere Rovers F.C.
46 61 - 44 +17 78
7
Eastleigh F.C.
46 64 - 53 +11 75
8
Wrexham A.F.C.
46 71 - 56 +15 69
9
Gateshead F.C.
46 59 - 70 -11 67
10
Macclesfield Town F.C.
46 60 - 48 +12 66
11
Barrow A.F.C.
46 64 - 71 -7 65
12
Woking F.C.
46 71 - 68 +3 61
13
Lincoln City F.C.
46 69 - 68 +1 61
14
Bromley F.C.
46 67 - 72 -5 60
15
Aldershot Town F.C.
46 54 - 72 -18 56
16
Southport F.C.
46 52 - 65 -13 55
17
Chester City F.C.
46 67 - 71 -4 54
18
Torquay United F.C.
46 54 - 76 -22 51
19
Boreham Wood F.C.
46 44 - 49 -5 50
20
Guiseley A.F.C.
46 47 - 70 -23 49
21
F.C. Halifax Town
46 55 - 82 -27 48
22
Altrincham F.C.
46 48 - 73 -25 44
23
Kidderminster Harriers F.C.
46 49 - 71 -22 40
24
Welling United F.C.
46 35 - 73 -38 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
73Ghi được80
47Thủng lưới75
1.46Bàn thắng mỗi trận1.57
19Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu