Chelmsford City F.C. vs Worthing F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chelmsford City F.C. 1-2 Worthing F.C. tại Conference South, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Chelmsford City F.C. thắng 4, hòa 1, Worthing F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 36
- Sân vận động
- Melbourne Stadium, Chelmsford, Essex
- Phong độ
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- LLDDD Worthing F.C.
- 45' 0-1 T. Babalola
- HT0-1
- 48' C. Tutt
- 48' C. Tutt
- 49' C. Ruff 1-1
- 68' ▲ D. Cashman ▼ L. Nash
- 75' ▲ F. Edwards ▼ J. Barnum-Bobb
- 75' ▲ S. Akanbi ▼ S. Oguntayo
- 80' ▲ F. Wilkinson ▼ C. Ruff
- 84' ▲ J. Bland ▼ A. Tamplin
- 84' ▲ R. Donaldson ▼ A. Penney
- 84' ▲ M. Faal ▼ T. Babalola
- 90'+6 1-2 N. Wheeler
- FT1-2
Đội hình
- T. Collins
- J. Barnum-Bobb ▼ 75'
- A. Penney ▼ 84'
- H. Barbrook
- S. Oguntayo ▼ 75'
- J. Rye
- A. Tamplin ▼ 84'
- N. Valentine
- C. Ruff ▼ 80'
- J. Greenidge
- K. Crichlow
Dự bị 5
- F. Edwards ▲ 75'
- S. Akanbi ▲ 75'
- F. Wilkinson ▲ 80'
- J. Bland ▲ 84'
- R. Donaldson ▲ 84'
- Lucas
- G. Rea
- C. Tutt
- J. Cook
- S. Packham
- J. Colbran
- N. Wheeler
- J. Spong
- Odei Martin
- L. Nash ▼ 68'
- T. Babalola ▼ 84'
Dự bị 5
- D. Cashman ▲ 68'
- M. Faal ▲ 84'
- C. Haigh
- R. Carvalho
- T. Willard
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu56
86Ghi được99
80Thủng lưới71
1.54Bàn thắng mỗi trận1.77
10Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn33
43Hiệp hai54