Worthing F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Chelmsford City F.C.

Worthing F.C. vs Chelmsford City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Worthing F.C. 1-3 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Worthing F.C. thắng 4, hòa 1, Chelmsford City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 20
Sân vận động
The A2B Stadium, Worthing, West Sussex
Trọng tài
F. Hallam
Phong độ
LLDDD Worthing F.C.
WDDDD Chelmsford City F.C.
  1. 21' 0-1 K. Yearn
  2. 24' 0-2 C. James
  3. 35' C. Kealy 1-2
  4. HT1-2
  5. 59' 1-3 T. Blackwell
  6. 65' H. Lodovica S. Jackson
  7. 70' J. Splatt R. Myles-Meekums
  8. 70' M. Shubbar L. White
  9. 70' O. Pearce C. Kealy
  10. 75' J. Barnum-Bobb J. Yila
  11. 84' S. Esan T. Blackwell
  12. FT1-3

Đội hình

Worthing F.C. HLV: A. Hinshelwood
  1. H. Male
  2. A. Racine
  3. J. Colbran
  4. L. Cocoracchio
  5. J. Beresford
  6. K. Wills
  7. L. White ▼ 70'
  8. M. Dabre
  9. J. Chambers
  10. R. Myles-Meekums ▼ 70'
  11. C. Kealy ▼ 70'

Dự bị 5

  1. J. Splatt ▲ 70'
  2. M. Shubbar ▲ 70'
  3. O. Pearce ▲ 70'
  4. J. Rye
  5. S. McLeod
Chelmsford City F.C. HLV: R. Simpson
  1. O. Ejeheri
  2. D. Winfield
  3. C. James
  4. F. Terry
  5. Eduino Vaz
  6. L. Trotter
  7. H. Ochieng
  8. K. Yearn
  9. J. Yila ▼ 75'
  10. S. Jackson ▼ 65'
  11. T. Blackwell ▼ 84'

Dự bị 5

  1. H. Lodovica ▲ 65'
  2. J. Barnum-Bobb ▲ 75'
  3. S. Esan ▲ 84'
  4. J. Marsden
  5. L. Dunne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ebbsfleet United F.C.
46 110 - 47 +63 103
2
Dartford F.C.
46 82 - 50 +32 83
3
Oxford City F.C.
46 83 - 56 +27 78
4
Worthing F.C.
46 92 - 72 +20 78
5
Chelmsford City F.C.
46 67 - 49 +18 78
6
St Albans City F.C.
46 72 - 51 +21 75
7
Braintree Town F.C.
46 66 - 55 +11 74
8
Eastbourne Borough F.C.
46 74 - 66 +8 71
9
Tonbridge Angels F.C.
46 68 - 69 -1 70
10
Havant & Wville
46 80 - 70 +10 69
11
Bath City F.C.
46 64 - 57 +7 67
12
Farnborough F.C.
46 59 - 52 +7 66
13
Chippenham Town F.C.
46 57 - 66 -9 62
14
Taunton Town F.C.
46 50 - 55 -5 61
15
Hemel Hempstead Town F.C.
46 49 - 57 -8 60
16
Welling United F.C.
46 57 - 63 -6 58
17
Hampton & Richmond Borough F.C.
46 59 - 71 -12 54
18
Slough Town F.C.
46 58 - 78 -20 51
19
Weymouth F.C.
46 59 - 78 -19 48
20
Dover Athletic F.C.
46 42 - 68 -26 48
21
Dulwich Hamlet F.C.
46 61 - 89 -28 48
22
Concord Rangers F.C.
46 45 - 85 -40 44
23
Cheshunt F.C.
46 48 - 74 -26 43
24
Hungerford Town F.C.
46 48 - 72 -24 40
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu57
110Ghi được90
84Thủng lưới58
2Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới19
35Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu