Worthing F.C. vs Chelmsford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Worthing F.C. 2-3 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 6 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Worthing F.C. thắng 4, hòa 1, Chelmsford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 27
- Sân vận động
- Sussex Transport Community Stadium, Worthing, West Sussex
- Phong độ
- LLDDD Worthing F.C.
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- 1' 0-1 F. Hockey
- 18' 0-2 C. Ruff
- 26' O. Pearce 1-2
- HT1-2
- 65' ▲ D. Cashman ▼ J. Robinson
- 65' ▲ N. Wheeler ▼ Joan Luque
- 71' ▲ O. Starkey ▼ G. Luer
- 71' ▲ H. Ochieng ▼ C. Watts
- 76' ▲ O. Alfa ▼ S. Carruthers
- 83' 1-3 J. Francis
- 87' ▲ A. Wordsworth ▼ F. Hockey
- 90'+6 O. Pearce 2-3
- FT2-3
Đội hình
- J. Jeffries
- J. Felix
- J. Colbran
- J. Rye
- K. Wills
- Odei Martin
- F. Chadwick
- J. Robinson ▼ 65'
- G. Luer ▼ 71'
- O. Pearce
- Joan Luque ▼ 65'
Dự bị 5
- D. Cashman ▲ 65'
- N. Wheeler ▲ 65'
- O. Starkey ▲ 71'
- R. Rees
- Z. Jeanes
- H. Gray
- D. Winfield
- L. Jenkins
- B. Brookes
- S. Carruthers ▼ 76'
- J. Castiglione
- C. Ruff
- F. Hockey ▼ 87'
- F. Barbrook
- J. Francis
- C. Watts ▼ 71'
Dự bị 5
- H. Ochieng ▲ 71'
- O. Alfa ▲ 76'
- A. Wordsworth ▲ 87'
- C. Jones
- J. Barnum-Bobb
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 81 - 45 | +36 | 95 | |
| 2 | 46 | 76 - 43 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 104 - 72 | +32 | 84 | |
| 4 | 46 | 72 - 52 | +20 | 83 | |
| 5 | 46 | 64 - 42 | +22 | 81 | |
| 6 | 46 | 69 - 51 | +18 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 61 | +7 | 73 | |
| 8 | 46 | 76 - 67 | +9 | 72 | |
| 9 | 46 | 61 - 57 | +4 | 72 | |
| 10 | 46 | 81 - 69 | +12 | 68 | |
| 11 | 46 | 77 - 67 | +10 | 68 | |
| 12 | 46 | 62 - 62 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 74 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 65 - 66 | -1 | 58 | |
| 15 | 46 | 57 - 64 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 67 | -9 | 55 | |
| 17 | 46 | 56 - 71 | -15 | 54 | |
| 18 | 46 | 73 - 76 | -3 | 53 | |
| 19 | 46 | 53 - 74 | -21 | 52 | |
| 20 | 46 | 55 - 71 | -16 | 50 | |
| 21 | 46 | 56 - 75 | -19 | 46 | |
| 22 | 46 | 44 - 71 | -27 | 46 | |
| 23 | 46 | 52 - 92 | -40 | 37 | |
| 24 | 46 | 40 - 77 | -37 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu57
122Ghi được96
85Thủng lưới58
2.22Bàn thắng mỗi trận1.68
17Giữ sạch lưới20
39Trên 2.5 bàn30
78Hiệp hai57