Worthing F.C. vs Chelmsford City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Worthing F.C. 1-1 Chelmsford City F.C. tại Conference South, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Worthing F.C. thắng 4, hòa 1, Chelmsford City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 18
- Sân vận động
- Sussex Transport Community Stadium, Worthing, West Sussex
- Phong độ
- LDDDW Worthing F.C.
- WDDDD Chelmsford City F.C.
- 34' 0-1 J. Greenidge
- HT0-1
- 61' ▲ T. Babalola ▼ J. Bates
- 63' A. Tamplin
- 65' ▲ G. McConnell ▼ J. Greenidge
- 69' M. Faal 1-1
- 70' ▲ H. Smith ▼ J. Colbran
- 70' ▲ B. Babajide ▼ C. Ruff
- 74' ▲ S. Packham ▼ J. Cook
- 78' ▲ P. Appiah ▼ O. Foyo
- 84' ▲ B. Williams ▼ J. Barnum-Bobb
- FT1-1
Đội hình
- C. Haigh
- A. Young
- J. Cook ▼ 74'
- J. Colbran ▼ 70'
- S. Beard
- J. Bates ▼ 61'
- T. Willard
- N. Wheeler
- J. Spong
- M. Faal
- D. Cashman
Dự bị 5
- T. Babalola ▲ 61'
- H. Smith ▲ 70'
- S. Packham ▲ 74'
- A. Gregory
- K. Wills
- W. Williamson
- J. Barnum-Bobb ▼ 84'
- C. James
- S. Oguntayo
- A. Tamplin
- O. Foyo ▼ 78'
- C. Ruff ▼ 70'
- A. Bendle
- S. Gale
- J. Bland
- J. Greenidge ▼ 65'
Dự bị 5
- G. McConnell ▲ 65'
- B. Babajide ▲ 70'
- P. Appiah ▲ 78'
- B. Williams ▲ 84'
- K. Lumbombo-Kalala
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu56
99Ghi được86
71Thủng lưới80
1.77Bàn thắng mỗi trận1.54
13Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai43