Dorking Wanderers F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dorking Wanderers F.C. 1-0 Bath City F.C. tại Conference South, 4 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorking Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Bath City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 25
- Sân vận động
- Meadowbank Stadium, Dorking, Surrey
- Phong độ
- LWWDD Dorking Wanderers F.C.
- WDLLL Bath City F.C.
- 3' J. Prior 1-0
- 17' ▲ G. Francomb ▼ D. Gallagher
- HT1-0
- 52' ▲ M. Williams ▼ N. McManus
- 65' ▲ L. Humphrey-Ewers ▼ E. Frear
- 69' ▲ J. Brooking ▼ A. Rutherford
- 90'+1 ▲ J. Lawrence ▼ J. Alves
- FT1-0
Đội hình
- H. Foulkes
- T. Craig
- J. Norville-Williams
- B. Camp
- R. Milsom
- N. McManus ▼ 52'
- D. Gallagher ▼ 17'
- C. Carter
- J. Muitt
- J. Prior
- A. Rutherford ▼ 69'
Dự bị 5
- G. Francomb ▲ 17'
- M. Williams ▲ 52'
- J. Brooking ▲ 69'
- J. McShane
- R. Murphy
- H. Wiles-Richards
- D. Greenslade
- K. Parselle
- J. Raynes
- O. Tomlinson
- E. Frear ▼ 65'
- J. Tillson
- L. Russe
- S. Wilson
- B. Ash
- J. Alves ▼ 90'
Dự bị 5
- L. Humphrey-Ewers ▲ 65'
- J. Lawrence ▲ 90'
- J. Batten
- L. Sweeten
- J. FLower
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 42 | +33 | 89 | |
| 2 | 46 | 73 - 42 | +31 | 89 | |
| 3 | 46 | 70 - 43 | +27 | 88 | |
| 4 | 46 | 78 - 58 | +20 | 88 | |
| 5 | 46 | 86 - 48 | +38 | 86 | |
| 6 | 46 | 89 - 54 | +35 | 86 | |
| 7 | 46 | 70 - 38 | +32 | 79 | |
| 8 | 46 | 67 - 54 | +13 | 75 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 69 - 68 | +1 | 63 | |
| 11 | 46 | 74 - 62 | +12 | 62 | |
| 12 | 46 | 64 - 75 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 61 - 72 | -11 | 59 | |
| 14 | 46 | 57 - 69 | -12 | 59 | |
| 15 | 46 | 47 - 48 | -1 | 57 | |
| 16 | 46 | 70 - 75 | -5 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 61 | -10 | 57 | |
| 18 | 46 | 60 - 74 | -14 | 51 | |
| 19 | 46 | 49 - 88 | -39 | 48 | |
| 20 | 46 | 56 - 69 | -13 | 46 | |
| 21 | 46 | 47 - 64 | -17 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 91 | -44 | 38 | |
| 23 | 46 | 43 - 77 | -34 | 33 | |
| 24 | 46 | 45 - 81 | -36 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu55
93Ghi được65
57Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai35