Dorking Wanderers F.C. vs Bath City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dorking Wanderers F.C. 4-1 Bath City F.C. tại Conference South, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorking Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Bath City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 8
- Sân vận động
- Meadowbank Stadium, Dorking, Surrey
- Trọng tài
- S. Hughes
- Phong độ
- LWWDD Dorking Wanderers F.C.
- WDLLL Bath City F.C.
- 9' 0-1 C. Cooke11m
- 20' A. Rutherford 1-1
- 32' M. Briggs 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ N. Wheeler ▼ C. Kealy
- 60' ▲ M. Touray ▼ T. Smith
- 66' ▲ S. El-Abd ▼ E. Harris
- 79' J. McShane 3-1
- 81' ▲ D. Gallagher ▼ M. Briggs
- 81' J. McShane 4-1
- FT4-1
Đội hình
- S. Nelson
- B. Fuller
- E. Harris ▼ 66'
- B. Taylor
- N. McManus
- M. Briggs ▼ 81'
- L. Moore
- A. Rutherford
- J. Taylor
- C. Kealy ▼ 46'
- J. McShane
Dự bị 5
- N. Wheeler ▲ 46'
- S. El-Abd ▲ 66'
- D. Gallagher ▲ 81'
- C. Kennedy
- J. Muitt
- M. Mahoney
- B. Gerring
- O. Holness
- J. Batten
- E. Frear
- T. Smith ▼ 60'
- E. Jones
- J. Raynes
- J. Owers
- C. Cooke
- A. Fletcher
Dự bị 5
- M. Touray ▲ 60'
- L. James
- R. Clarke
- T. Richards
- E. Cannings
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 80 - 38 | +42 | 87 | |
| 2 | 40 | 101 - 53 | +48 | 81 | |
| 3 | 40 | 78 - 53 | +25 | 76 | |
| 4 | 40 | 75 - 42 | +33 | 74 | |
| 5 | 40 | 71 - 46 | +25 | 69 | |
| 6 | 40 | 73 - 67 | +6 | 60 | |
| 7 | 40 | 61 - 50 | +11 | 59 | |
| 8 | 40 | 58 - 55 | +3 | 57 | |
| 9 | 40 | 55 - 58 | -3 | 52 | |
| 10 | 40 | 63 - 60 | +3 | 51 | |
| 11 | 40 | 56 - 56 | 0 | 51 | |
| 12 | 40 | 59 - 68 | -9 | 49 | |
| 13 | 40 | 51 - 69 | -18 | 49 | |
| 14 | 40 | 53 - 72 | -19 | 49 | |
| 15 | 40 | 49 - 72 | -23 | 48 | |
| 16 | 40 | 43 - 53 | -10 | 45 | |
| 17 | 40 | 38 - 54 | -16 | 45 | |
| 18 | 40 | 45 - 68 | -23 | 45 | |
| 19 | 40 | 46 - 53 | -7 | 41 | |
| 20 | 40 | 46 - 87 | -41 | 38 | |
| 21 | 40 | 41 - 68 | -27 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu51
136Ghi được68
63Thủng lưới85
2.52Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai27