Bath City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dorking Wanderers F.C.

Bath City F.C. vs Dorking Wanderers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bath City F.C. 1-0 Dorking Wanderers F.C. tại Conference South, 26 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bath City F.C. thắng 3, hòa 3, Dorking Wanderers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 15
Trọng tài
M. Buonassisi
Phong độ
WDLLL Bath City F.C.
LWWDD Dorking Wanderers F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' A. Mann 1-0
  3. 58' L. Moore J. Barham
  4. 68' T. Richards A. Watkins
  5. 68' T. Richards E. Harris
  6. 82' R. Stearn S. Pearson
  7. 83' G. Sole D. Gallagher
  8. 90' R. Brunt T. Smith
  9. FT1-0

Đội hình

Bath City F.C. HLV: J. Gill
  1. R. Clarke
  2. A. Hartridge
  3. D. Bowry
  4. F. Artus
  5. T. Smith ▼ 90'
  6. C. Riley-Lowe
  7. S. Pearson ▼ 82'
  8. N. Chilvers
  9. J. Raynes
  10. A. Mann
  11. A. Watkins ▼ 68'

Dự bị 5

  1. T. Richards ▲ 68'
  2. R. Stearn ▲ 82'
  3. R. Brunt ▲ 90'
  4. H. Wiles-Richards
  5. J. Simpson
Dorking Wanderers F.C. HLV: M. White
  1. S. Huk
  2. E. Harris ▼ 68'
  3. D. Ray
  4. I. Philpott
  5. J. Gallagher
  6. J. Barham ▼ 58'
  7. D. Gallagher ▼ 83'
  8. S. Beard
  9. M. Briggs
  10. J. Prior
  11. J. McShane

Dự bị 4

  1. L. Moore ▲ 58'
  2. T. Richards ▲ 68'
  3. G. Sole ▲ 83'
  4. J. Beckles

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
63Ghi được71
46Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu