Dorking Wanderers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bath City F.C.

Dorking Wanderers F.C. vs Bath City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dorking Wanderers F.C. 0-0 Bath City F.C. tại Conference South, 1 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorking Wanderers F.C. thắng 4, hòa 3, Bath City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference South · South · Vòng 29
Trọng tài
R. Whitton
Phong độ
LWWDD Dorking Wanderers F.C.
WDLLL Bath City F.C.
  1. 40' J. Barham L. Moore
  2. HT0-0
  3. 69' J. Muitt M. Briggs
  4. 89' G. Sole J. Gallagher
  5. FT0-0

Đội hình

Dorking Wanderers F.C. HLV: M. White
  1. S. Huk
  2. D. Ray
  3. J. O'Sullivan
  4. J. Gallagher ▼ 89'
  5. N. McManus
  6. D. Gallagher
  7. N. Wheeler
  8. M. Briggs ▼ 69'
  9. L. Moore ▼ 40'
  10. J. Prior
  11. J. McShane

Dự bị 5

  1. J. Barham ▲ 40'
  2. J. Muitt ▲ 69'
  3. G. Sole ▲ 89'
  4. E. Harris
  5. T. Richards
Bath City F.C. HLV: J. Gill
  1. R. Clarke
  2. D. Ball
  3. A. Hartridge
  4. D. Bowry
  5. F. Artus
  6. T. Smith
  7. S. Pearson
  8. N. Chilvers
  9. A. Mann
  10. R. Brunt
  11. V. Harper

Dự bị 5

  1. C. Riley-Lowe
  2. H. Wiles-Richards
  3. J. Simpson
  4. L. Eglin
  5. R. Stearn

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wealdstone F.C.
33 69 - 35 +34 70
1
York City
34 52 - 28 +24 66
2
Havant & Wville
34 64 - 37 +27 67
2
King's Lynn Town F.C.
32 63 - 39 +24 64
3
Brackley Town F.C.
34 61 - 25 +36 60
3
Weymouth F.C.
35 60 - 35 +25 63
4
Bath City F.C.
35 50 - 37 +13 63
4
Boston United F.C.
32 46 - 32 +14 58
5
Altrincham F.C.
33 62 - 40 +22 57
5
Slough Town F.C.
35 51 - 38 +13 60
6
Dartford F.C.
34 60 - 46 +14 56
6
Spennymoor Town F.C.
34 63 - 45 +18 55
7
Chester City F.C.
32 58 - 38 +20 54
7
Dorking Wanderers F.C.
35 58 - 56 +2 50
8
Gateshead F.C.
31 47 - 31 +16 52
8
Hampton & Richmond Borough F.C.
33 51 - 50 +1 47
9
Guiseley A.F.C.
33 52 - 41 +11 50
9
Maidstone Utd
33 48 - 44 +4 45
10
Chelmsford City F.C.
34 55 - 56 -1 44
10
Farsley Celtic FC
34 50 - 45 +5 48
11
Darlington F.C.
33 43 - 50 -7 48
11
Hemel Hempstead Town F.C.
34 36 - 43 -7 44
12
Chippenham Town F.C.
35 39 - 45 -6 42
12
Southport F.C.
32 40 - 41 -1 43
13
A.F.C. Telford United
34 51 - 56 -5 42
13
Welling United F.C.
34 38 - 46 -8 42
14
Alfreton Town F.C.
32 48 - 55 -7 40
14
Oxford City F.C.
34 47 - 60 -13 42
15
Eastbourne Borough F.C.
33 38 - 54 -16 38
15
Hereford United F.C.
35 39 - 56 -17 39
16
Dulwich Hamlet F.C.
35 51 - 50 +1 37
16
Kidderminster Harriers F.C.
33 39 - 43 -4 38
17
Concord Rangers F.C.
32 44 - 48 -4 37
17
Leamington F.C.
32 39 - 51 -12 35
18
Billericay Town F.C.
32 46 - 55 -9 37
18
Curzon Ashton F.C.
33 34 - 42 -8 34
19
Gloucester City A.F.C.
30 39 - 57 -18 33
19
St Albans City F.C.
35 41 - 54 -13 37
20
Kettering Town F.C.
31 36 - 46 -10 32
20
Tonbridge Angels F.C.
31 46 - 54 -8 36
21
Blyth Spartans A.F.C.
33 32 - 78 -46 23
21
Braintree Town F.C.
35 44 - 67 -23 35
22
Bradford Park Avenue A.F.C.
33 25 - 80 -55 20
22
Hungerford Town F.C.
33 38 - 64 -26 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
71Ghi được63
62Thủng lưới46
1.73Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu