Ebbsfleet United F.C. vs Hampton & Richmond Borough F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ebbsfleet United F.C. 6-2 Hampton & Richmond Borough F.C. tại Conference South, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ebbsfleet United F.C. thắng 6, hòa 0, Hampton & Richmond Borough F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference South · South · Vòng 33
- Sân vận động
- Kuflink Stadium, Northfleet, Kent
- Trọng tài
- H. Wager
- Phong độ
- DWLWD Ebbsfleet United F.C.
- WDLLW Hampton & Richmond Borough F.C.
- 6' 0-1 R. Donaldson
- 35' D. Poleon11m 1-1
- 41' D. Poleon 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Crowhurst ▼ L. Jenkins
- 60' R. Bingham 3-1
- 61' ▲ A. Whittingham ▼ L. Fernandez
- 63' ▲ F. Domi ▼ B. Clifford
- 65' 3-2 S. Dunne
- 70' R. Bingham 4-2
- 71' ▲ B. Barzey ▼ A. Clifton
- 74' D. Poleon 5-2
- 75' ▲ D. McQueen ▼ G. Cundle
- 78' ▲ S. Coulthirst ▼ R. Bingham
- 90'+3 T. Edser 6-2
- FT6-2
Đội hình
- M. Cousins
- L. O'Neill
- C. Solly
- H. Hollis
- C. N'Guessan
- B. Clifford ▼ 63'
- T. Edser
- D. Poleon
- R. Bingham ▼ 78'
- O. Sterling-James
- G. Cundle ▼ 75'
Dự bị 5
- F. Domi ▲ 63'
- D. McQueen ▲ 75'
- S. Coulthirst ▲ 78'
- E. Romain
- Sido Jombati
- E. Johnson
- D. Inman
- R. Donaldson
- L. Fernandez ▼ 61'
- L. Jenkins ▼ 46'
- D. Wishart
- S. Dunne
- A. Clifton ▼ 71'
- J. Gray
- S. Deadfield
- C. Kurran-Browne
Dự bị 5
- J. Crowhurst ▲ 46'
- A. Whittingham ▲ 61'
- B. Barzey ▲ 71'
- D. Rowe
- T. Wood
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 110 - 47 | +63 | 103 | |
| 2 | 46 | 82 - 50 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 83 - 56 | +27 | 78 | |
| 4 | 46 | 92 - 72 | +20 | 78 | |
| 5 | 46 | 67 - 49 | +18 | 78 | |
| 6 | 46 | 72 - 51 | +21 | 75 | |
| 7 | 46 | 66 - 55 | +11 | 74 | |
| 8 | 46 | 74 - 66 | +8 | 71 | |
| 9 | 46 | 68 - 69 | -1 | 70 | |
| 10 | 46 | 80 - 70 | +10 | 69 | |
| 11 | 46 | 64 - 57 | +7 | 67 | |
| 12 | 46 | 59 - 52 | +7 | 66 | |
| 13 | 46 | 57 - 66 | -9 | 62 | |
| 14 | 46 | 50 - 55 | -5 | 61 | |
| 15 | 46 | 49 - 57 | -8 | 60 | |
| 16 | 46 | 57 - 63 | -6 | 58 | |
| 17 | 46 | 59 - 71 | -12 | 54 | |
| 18 | 46 | 58 - 78 | -20 | 51 | |
| 19 | 46 | 59 - 78 | -19 | 48 | |
| 20 | 46 | 42 - 68 | -26 | 48 | |
| 21 | 46 | 61 - 89 | -28 | 48 | |
| 22 | 46 | 45 - 85 | -40 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 74 | -26 | 43 | |
| 24 | 46 | 48 - 72 | -24 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
122Ghi được74
55Thủng lưới83
2.26Bàn thắng mỗi trận1.35
20Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn28
67Hiệp hai41